Troax Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRX VIệT NAM
- 邮箱346
- LinkedIn1
- Instagram1
- YouTube1
9
进口笔数
1
出口笔数
$155.2K
进口金额
$495.5K
出口金额
2025-11-28
最近进口
2025-07-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315209679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6F2GN4 |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Phòng 401, Số 9 Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRX VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 401, Số 9 Phan Kế Bính, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84977843532 |
| 邮箱 | info@trx.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $155.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $495.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengli Pak (Suzhou) Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 5 | $111.4K | 钢铁螺钉螺栓、机械零件 |
| Shengli Pak (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.7K | 塑料封口件、塑料涂布纸板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SARI SEGAR HUSADA | 印度尼西亚 | 1 | $495.5K | 乙烯聚合物棒材、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 电热电阻器 | SHENGLI PAK (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $248 |
| 2025-11-28 | 20W以上线绕电阻器 | SHENGLI PAK (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $163 |
| 2025-11-28 | 其他铝制品 | SHENGLI PAK (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $986 |
| 2025-11-28 | 大功率线绕电阻 | SHENGLI PAK (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $163 |
| 2025-07-16 | 其他钢铁制品 | SHENGLI PAK (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $869 |
| 2025-07-16 | 其他铝制品 | SHENGLI PAK (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $77 |
| 2025-07-16 | 气动直线发动机 | SHENGLI PAK (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $304 |
| 2025-07-16 | 其他硫化橡胶制品 | SHENGLI PAK (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-07-16 | 其他硫化橡胶制品 | SHENGLI PAK (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $59 |
| 2025-07-16 | 20W以上线绕电阻器 | SHENGLI PAK (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $163 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 灌装封口机 | SARI SEGAR HUSADA | 印度尼西亚 | $495.5K |