Developing Telecommunication & Smarthome Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 塑料卫浴器具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HàNG HóA THịNH PHáT
25
进口笔数
0
出口笔数
$447.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109193381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCCH0E7 |
| 成立日期 | 2020-05-22 |
| 联系地址 | Thôn Mùi, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG HÓA THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mùi, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84967898054 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $447.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Hongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $125.2K | 车辆制动零件、转向系统零件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.8K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.3K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 保加利亚 | 1 | $16.7K | 电动食品处理器 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 家用炊具 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-10-31 | 电动食品处理器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-09-26 | 家用炊具 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2024-09-26 | 家用炊具 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2024-09-06 | 塑料卫浴器具 | NINGBO HONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-09-06 | 塑料卫浴器具 | NINGBO HONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-09-06 | 塑料卫浴器具 | NINGBO HONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-08-15 | 家用炊具 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-07-09 | 塑料卫浴器具 | NINGBO HONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-07-09 | 塑料卫浴器具 | NINGBO HONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $950 |