Quoc Bao Electric Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非石棉摩擦材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN QUốC BảO
6
进口笔数
0
出口笔数
$24.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702499681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENE8YSS |
| 成立日期 | 2016-09-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 958, Tờ bản đồ số 27, Đường ĐT 746, Khu phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA QUỐC BẢO |
| 企业英文名称 | QUOC BAO AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 958, Tờ bản đồ số 27, Đường ĐT 746, Khu phố Tân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84908779689 |
| 邮箱 | dienquocbao@yahoo.com |
| 官网 | dienquocbao.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $11.1K |
| 日本 | 5 | $7.1K |
| 中国台湾 | 6 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUYI EXIM CO LTD | 中国台湾 | 6 | $24.9K | 其他机器刀具、造纸机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 非石棉摩擦材料 | FUYI EXIM CO LTD | 意大利 | $2.6K |
| 2026-02-11 | 电磁装置 | FUYI EXIM CO LTD | 中国台湾 | $63 |
| 2026-02-11 | 电磁装置 | FUYI EXIM CO LTD | 中国台湾 | $260 |
| 2026-02-11 | 电磁装置 | FUYI EXIM CO LTD | 中国台湾 | $136 |
| 2026-02-11 | 计量计数器 | FUYI EXIM CO LTD | 中国台湾 | $106 |
| 2026-02-11 | 非石棉摩擦材料 | FUYI EXIM CO LTD | 意大利 | $2.2K |
| 2026-02-11 | 计量计数器 | FUYI EXIM CO LTD | 日本 | $235 |
| 2026-02-11 | 其他风扇 | FUYI EXIM CO LTD | 意大利 | $640 |
| 2026-02-11 | 计量计数器 | FUYI EXIM CO LTD | 日本 | $345 |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | FUYI EXIM CO LTD | 中国台湾 | $126 |