Toan Nhat Viet Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Toàn Nhất Việt
10
进口笔数
45
出口笔数
$1.8K
进口金额
$2.33M
出口金额
2025-07-29
最近进口
2026-04-08
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304651490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB4CF9D |
| 成立日期 | 2006-10-19 |
| 联系地址 | 117/55 Phan Văn Hân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TOÀN NHẤT VIỆT |
| 企业英文名称 | TOAN NHAT VIET TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117/55 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842862589059 |
| 邮箱 | nhan@ttpshipping.com.vn |
| 传真 | 35144173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 830242 | 家具配件 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $983 |
| 美国 | 4 | $399 |
| 印度尼西亚 | 3 | $249 |
| 印度 | 1 | $106 |
| 新加坡 | 1 | $45 |
| 韩国 | 2 | $18 |
| 英国 | 1 | $16 |
| 意大利 | 1 | $6 |
| 越南 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $847.2K |
| 西班牙 | 15 | $779.5K |
| 泰国 | 1 | $141.4K |
| 柬埔寨 | 2 | $49.4K |
| 澳大利亚 | 3 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aptiv Electrical Centers (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $968 | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| baddf602f7c71aed42805b455a229f51 | 7 | $610 | ||
| Aptiv Components Indonesia, PT | 印度尼西亚 | 1 | $131 | 纸质文具、圆珠笔 |
| APTIV COMPONENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $118 | 车用线束、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Niaga Makmur Sejati | 越南 | 15 | $847.2K | 其他植物提取物 |
| PT Niaga Makmur Sejati | 西班牙 | 15 | $779.5K | 改性油脂 |
| PT NIAGA MAKMUR SEJATI | 印度尼西亚 | 9 | $508.5K | 其他植物提取物、氯化钙 |
| PT Niaga Makmur Sejati | 泰国 | 1 | $141.4K | 改性油脂 |
| Synata Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $49.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Vanda NSW Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $8.7K | 家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 棉质衬衫 | ANDHITA | 印度尼西亚 | $131 |
| 2024-10-22 | 其他塑料制品 | APTIV ELECTRICAL CENTERS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $968 |
| 2024-05-28 | 其他手工工具 | PT APTIV COMPONENTS INDONESIA | 美国 | $82 |
| 2024-05-28 | 其他手工工具 | PT APTIV COMPONENTS INDONESIA | 美国 | $46 |
| 2024-01-24 | 其他钢铁制品 | APTIV COMPONENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $33 |
| 2024-01-24 | 塑料配件 | PT APTIV COMPONENTS INDONESIA | 意大利 | $3 |
| 2024-01-24 | 塑料配件 | PT APTIV COMPONENTS INDONESIA | 意大利 | $3 |
| 2024-01-24 | 带接头绝缘电线 | APTIV COMPONENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $23 |
| 2023-12-30 | 手动螺丝刀 | PT APTIV COMPONENTS INDONESIA | 美国 | $88 |
| 2023-12-30 | 其他手工工具 | PT APTIV COMPONENTS INDONESIA | 美国 | $40 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他植物提取物 | PT NIAGA MAKMUR SEJATI | — | $88.3K |
| 2026-04-07 | 其他植物提取物 | PT NIAGA MAKMUR SEJATI | — | $35.4K |
| 2026-04-01 | 其他植物提取物 | PT NIAGA MAKMUR SEJATI | — | $66.8K |
| 2026-04-01 | 其他植物提取物 | PT NIAGA MAKMUR SEJATI | — | $37.1K |
| 2026-02-26 | 其他植物提取物 | PT NIAGA MAKMUR SEJATI | — | $63.8K |
| 2026-02-26 | 其他植物提取物 | PT NIAGA MAKMUR SEJATI | — | $37.4K |
| 2026-01-23 | 其他植物提取物 | PT NIAGA MAKMUR SEJATI | — | $34.9K |
| 2026-01-23 | 其他植物提取物 | PT NIAGA MAKMUR SEJATI | — | $62.2K |
| 2026-01-22 | 其他植物提取物 | PT NIAGA MAKMUR SEJATI | — | $82.6K |
| 2025-12-19 | 其他植物提取物 | PT NIAGA MAKMUR SEJATI | 越南 | $62.4K |