DC Trading Export Import & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU DC TRADING
19
进口笔数
0
出口笔数
$755.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109814328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYX00BNA |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | Số 35, phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DC TRADING |
| 企业英文名称 | DC TRADING EXPORT IMPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84977222420 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 040490 | 其他牛奶成分 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 7 | $335.1K |
| 爱尔兰 | 6 | $259.0K |
| 法国 | 6 | $161.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Or Hay | 以色列 | 6 | $250.9K | 洗发剂、其他护发品 |
| Truma GmbH | 爱尔兰 | 5 | $241.6K | 婴幼儿食品 |
| OR HAY | 法国 | 1 | $84.2K | 洗发剂、其他护发品 |
| S.A.S. Costek | 法国 | 2 | $83.3K | 其他牛奶成分 |
| Sarl La Terre Dorée | 法国 | 4 | $77.8K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Truma GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $17.5K | 棉絮制品、酸奶 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他非酒精饮料 | Sarl La Terre Dorée | 法国 | $550 |
| 2026-04-16 | 其他非酒精饮料 | Sarl La Terre Dorée | 法国 | $16.5K |
| 2026-04-16 | 其他非酒精饮料 | Sarl La Terre Dorée | 法国 | $550 |
| 2026-04-16 | 其他非酒精饮料 | Sarl La Terre Dorée | 法国 | $16.5K |
| 2026-01-14 | 其他护发品 | OR HAY | 以色列 | $43.6K |
| 2026-01-14 | 洗发剂 | OR HAY | 以色列 | $40.5K |
| 2025-12-04 | 其他牛奶成分 | S A R L LA TERRE DOREE | 法国 | $11.8K |
| 2025-06-16 | 洗发剂 | OR HAY | 以色列 | $26.9K |
| 2025-06-16 | 其他护发品 | OR HAY | 以色列 | $3.5K |
| 2025-06-16 | 其他护发品 | OR HAY | 以色列 | $27.4K |