Maritime Electronics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 导航仪器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Điện Tử Hàng Hải
248
进口笔数
40
出口笔数
$4.70M
进口金额
$208.3K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-16
最近出口
54
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200782957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QQ43YQ |
| 成立日期 | 2007-12-22 |
| 联系地址 | Số 280 HK1 KĐT Ven Sông Lạch Tray, đường Bùi Viện, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ HÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | MARITIME ELECTRONICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 280 HK1 KĐT Ven Sông Lạch Tray, đường Bùi Viện, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842253842147 |
| 邮箱 | contact@vnmec.com.vn |
| 官网 | www.vnmec.com.vn |
| 传真 | +842253746586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 854520 | 碳刷 |
| 890690 | 其他船舶 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 901420 | 航空导航仪器 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854071 | 微波磁控管 |
| 901420 | 航空导航仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851711 | 无绳电话 |
| 851771 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $2.59M |
| 日本 | 101 | $1.58M |
| 韩国 | 15 | $125.1K |
| 新加坡 | 5 | $120.2K |
| 泰国 | 7 | $86.5K |
| 德国 | 11 | $57.4K |
| 希腊 | 4 | $45.4K |
| 丹麦 | 3 | $40.7K |
| 美国 | 2 | $27.8K |
| 立陶宛 | 5 | $12.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 6 | $57.5K |
| 圣基茨和尼维斯 | 2 | $26.9K |
| 新加坡 | 5 | $18.8K |
| 塞浦路斯 | 3 | $17.3K |
| 越南 | 4 | $14.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $10.9K |
| 中国香港 | 1 | $10.8K |
| 日本 | 7 | $8.7K |
| 利比里亚 | 1 | $8.7K |
| 丹麦 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Keiki Inc. | 日本 | 82 | $1.09M | 阀门零件、液压气压阀门 |
| Ningbo New Marine Lifesaving Equipment Co., Ltd. | 中国 | 26 | $608.1K | 其他船舶、其他升降机械 |
| Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $574.5K | 非LED电灯装置、1000伏以下插头插座 |
| Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $465.2K | 充气筏、浮动结构 |
| HMAP Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $411.1K | 导航仪器零件、广播电视发射机 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $140.5K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Hainan Yongan Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $122.6K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Danelec Marine A/S | 丹麦 | 8 | $71.8K | 通信设备零件、导航仪器零件 |
| Danelec Marine A | 泰国 | 6 | $47.1K | 非电气机械零件、通信设备零件 |
| Marincom Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $35.8K | 无绳电话、头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Era Baru Shipping & Trading Sdn Bhd | 马来西亚 | 2 | $36.5K | 其他粘土、其他男式纺织服装 |
| Logomarine Ltd. | 巴拿马 | 1 | $19.1K | 静止变流器、无绳电话 |
| HMAP Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $17.2K | 存储单元、热轧钢板 |
| NAUTIVOYAGE SHIPPING CO | 土耳其 | 1 | $15.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Radio Holland Connect B.V. | 塞浦路斯 | 2 | $14.3K | 航空导航仪器、导航仪器零件 |
| SEVENSEASELECTRONICCO LTD (TAIWAN) | 中国台湾 | 2 | $13.7K | 微波磁控管、导航仪器零件 |
| Master Systems LLC | 巴拿马 | 1 | $12.4K | 测向罗盘 |
| IJIN MARINE LTD | 中国 | 1 | $10.8K | 非泡沫橡胶密封件、纱线及绳制品 |
| Tokyo Keiki Inc. | 日本 | 4 | $7.5K | 液压气压阀门、阀门零件 |
| Tokyo Keiki Inc. Marine Systems Co. | 日本 | 2 | $160 | 导航仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 非航空导航仪 | Nanjing Ninglu Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-06-24 | 导航仪器零件 | Nanjing Ninglu Technology Co., Ltd. | 中国 | $348 |
| 2026-06-24 | 非航空导航仪 | Nanjing Ninglu Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-06-18 | 其他电话机 | Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-18 | 电气信号装置 | Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $486 |
| 2026-06-18 | 单个扬声器 | Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $780 |
| 2026-06-18 | 其他电话机 | Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-18 | 单个扬声器 | Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $52 |
| 2026-06-18 | 单个扬声器 | Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $444 |
| 2026-06-18 | 音频放大器 | Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 存储单元 | HMAP Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.7K |
| 2026-06-16 | 导航仪器零件 | IJIN MARINE LTD | 中国香港 | $10.8K |
| 2026-06-15 | 通信设备 | OCEANIX INTERNATIONAL SINGLE | 塞浦路斯 | $2.5K |
| 2026-06-15 | 通信设备零件 | OCEANIX INTERNATIONAL SINGLE | 塞浦路斯 | $510 |
| 2026-06-10 | 通信设备零件 | SEVEN SEAS MARINE INTERNATIONAL | 巴拿马 | $1.5K |
| 2026-06-10 | 通信设备零件 | SEVEN SEAS MARINE INTERNATIONAL | 巴拿马 | $3.5K |
| 2026-03-21 | 微波磁控管 | NAUTIVOYAGE SHIPPING CO | 巴拿马 | $982 |
| 2026-03-21 | 航空导航仪器 | NAUTIVOYAGE SHIPPING CO | 巴拿马 | $10.9K |
| 2026-03-21 | 非办公金属家具 | NAUTIVOYAGE SHIPPING CO | 巴拿马 | $255 |
| 2026-03-21 | 通信设备零件 | NAUTIVOYAGE SHIPPING CO | 巴拿马 | $451 |