Maritime Electronics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 导航仪器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Điện Tử Hàng Hải

248
进口笔数
40
出口笔数
$4.70M
进口金额
$208.3K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-16
最近出口
54
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $393.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $217.9K · 8 笔出口 $39.8K · 3 笔2024-02进口 $70.8K · 4 笔出口 $30.9K · 5 笔2024-03进口 $121.7K · 9 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-04进口 $28.7K · 5 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-05进口 $209.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.1K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-10进口 $123.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $230.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.8K · 5 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-01进口 $110.4K · 9 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-02进口 $72.5K · 5 笔出口 $60 · 2 笔2025-03进口 $34.2K · 4 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-04进口 $92.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.9K · 4 笔出口 $890 · 4 笔2025-06进口 $333.9K · 14 笔出口 $300 · 1 笔2025-07进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.0K · 5 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-09进口 $393.4K · 11 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $171.4K · 6 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-11进口 $315.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.6K · 8 笔出口 $5.9K · 3 笔2026-01进口 $82.9K · 5 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-02进口 $51 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $151.3K · 8 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-04进口 $377.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $101.5K · 6 笔出口 $24.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $217.9K · 8 笔出口 $39.8K · 3 笔2024-02进口 $70.8K · 4 笔出口 $30.9K · 5 笔2024-03进口 $121.7K · 9 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-04进口 $28.7K · 5 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-05进口 $209.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.1K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-10进口 $123.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $230.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.8K · 5 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-01进口 $110.4K · 9 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-02进口 $72.5K · 5 笔出口 $60 · 2 笔2025-03进口 $34.2K · 4 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-04进口 $92.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.9K · 4 笔出口 $890 · 4 笔2025-06进口 $333.9K · 14 笔出口 $300 · 1 笔2025-07进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.0K · 5 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-09进口 $393.4K · 11 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $171.4K · 6 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-11进口 $315.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.6K · 8 笔出口 $5.9K · 3 笔2026-01进口 $82.9K · 5 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-02进口 $51 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $151.3K · 8 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-04进口 $377.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $101.5K · 6 笔出口 $24.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0200782957
企查查编码QVN1QQ43YQ
成立日期2007-12-22
联系地址Số 280 HK1 KĐT Ven Sông Lạch Tray, đường Bùi Viện, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ HÀNG HẢI
企业英文名称MARITIME ELECTRONICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 280 HK1 KĐT Ven Sông Lạch Tray, đường Bùi Viện, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+842253842147
邮箱contact@vnmec.com.vn
官网www.vnmec.com.vn
传真+842253746586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901490导航仪器零件
854520碳刷
890690其他船舶
901480非航空导航仪
901420航空导航仪器
842890其他升降机械
85011037.5瓦以下电机
854442带接头绝缘电线
853110电气信号装置
731100钢制气罐

出口

HS 编码产品
901490导航仪器零件
847170存储单元
854071微波磁控管
901420航空导航仪器
851762通信设备
621139其他男式纺织服装
381300灭火产品
732690其他钢铁制品
851711无绳电话
851771通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$2.59M
日本101$1.58M
韩国15$125.1K
新加坡5$120.2K
泰国7$86.5K
德国11$57.4K
希腊4$45.4K
丹麦3$40.7K
美国2$27.8K
立陶宛5$12.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴拿马6$57.5K
圣基茨和尼维斯2$26.9K
新加坡5$18.8K
塞浦路斯3$17.3K
越南4$14.6K
巴布亚新几内亚1$10.9K
中国香港1$10.8K
日本7$8.7K
利比里亚1$8.7K
丹麦1$7.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokyo Keiki Inc.日本82$1.09M阀门零件、液压气压阀门
Ningbo New Marine Lifesaving Equipment Co., Ltd.中国26$608.1K其他船舶、其他升降机械
Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd.中国18$574.5K非LED电灯装置、1000伏以下插头插座
Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd.中国8$465.2K充气筏、浮动结构
HMAP Pte. Ltd.新加坡17$411.1K导航仪器零件、广播电视发射机
Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国6$140.5K阀门龙头、其他离心泵
Hainan Yongan Trade Co., Ltd.中国4$122.6K钢制气罐、阀门龙头
Danelec Marine A/S丹麦8$71.8K通信设备零件、导航仪器零件
Danelec Marine A泰国6$47.1K非电气机械零件、通信设备零件
Marincom Co., Ltd.韩国5$35.8K无绳电话、头戴耳机及耳塞

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Era Baru Shipping & Trading Sdn Bhd马来西亚2$36.5K其他粘土、其他男式纺织服装
Logomarine Ltd.巴拿马1$19.1K静止变流器、无绳电话
HMAP Pte. Ltd.新加坡4$17.2K存储单元、热轧钢板
NAUTIVOYAGE SHIPPING CO土耳其1$15.8K通信设备、通信设备零件
Radio Holland Connect B.V.塞浦路斯2$14.3K航空导航仪器、导航仪器零件
SEVENSEASELECTRONICCO LTD (TAIWAN)中国台湾2$13.7K微波磁控管、导航仪器零件
Master Systems LLC巴拿马1$12.4K测向罗盘
IJIN MARINE LTD中国1$10.8K非泡沫橡胶密封件、纱线及绳制品
Tokyo Keiki Inc.日本4$7.5K液压气压阀门、阀门零件
Tokyo Keiki Inc. Marine Systems Co.日本2$160导航仪器零件

近期贸易明细

进口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24非航空导航仪Nanjing Ninglu Technology Co., Ltd.中国$9.3K
2026-06-24导航仪器零件Nanjing Ninglu Technology Co., Ltd.中国$348
2026-06-24非航空导航仪Nanjing Ninglu Technology Co., Ltd.中国$8.5K
2026-06-18其他电话机Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-18电气信号装置Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$486
2026-06-18单个扬声器Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$780
2026-06-18其他电话机Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-18单个扬声器Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$52
2026-06-18单个扬声器Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$444
2026-06-18音频放大器Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$3.3K

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16存储单元HMAP Pte. Ltd.新加坡$5.7K
2026-06-16导航仪器零件IJIN MARINE LTD中国香港$10.8K
2026-06-15通信设备OCEANIX INTERNATIONAL SINGLE塞浦路斯$2.5K
2026-06-15通信设备零件OCEANIX INTERNATIONAL SINGLE塞浦路斯$510
2026-06-10通信设备零件SEVEN SEAS MARINE INTERNATIONAL巴拿马$1.5K
2026-06-10通信设备零件SEVEN SEAS MARINE INTERNATIONAL巴拿马$3.5K
2026-03-21微波磁控管NAUTIVOYAGE SHIPPING CO巴拿马$982
2026-03-21航空导航仪器NAUTIVOYAGE SHIPPING CO巴拿马$10.9K
2026-03-21非办公金属家具NAUTIVOYAGE SHIPPING CO巴拿马$255
2026-03-21通信设备零件NAUTIVOYAGE SHIPPING CO巴拿马$451

相关企业 · 同类产品

Maritime Electronics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →