Ocean Sports VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 水上运动器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OCEAN SPORTS VN
13
进口笔数
0
出口笔数
$186.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101599764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3T4VC2 |
| 成立日期 | 2021-06-22 |
| 联系地址 | 198 Tăng Bạt Hổ, Tổ 3, Khu vực 1, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OCEAN SPORTS VN |
| 企业英文名称 | OCEAN SPORTS VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 Bùi Thị Xuân, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84913442526 |
| 邮箱 | oceansportsvn@gmail.com |
| 官网 | www.oceansportsvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950629 | 水上运动器材 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 630720 | 救生衣 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
| 640291 | 其他踝靴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 6 | $87.1K |
| 中国 | 8 | $31.1K |
| 柬埔寨 | 3 | $30.2K |
| 意大利 | 7 | $23.5K |
| 美国 | 1 | $10.0K |
| 泰国 | 5 | $2.5K |
| 匈牙利 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 3 | $536 |
| 希腊 | 1 | $473 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mares S.p.A. | 意大利 | 6 | $96.9K | 水上运动器材、呼吸器具 |
| Head Watersports S.p.A. | 意大利 | 2 | $31.8K | 其他眼镜、橡塑帽类 |
| Mares S.p.A. | 柬埔寨 | 2 | $29.3K | 硫化橡胶服装、其他人纤针织服装 |
| Mares S.p.A. | 中国 | 2 | $15.2K | 水上运动器材、硫化橡胶服装 |
| Sherwood Scuba | 美国 | 1 | $10.0K | 铝制气罐、减压阀 |
| C4 S.r.l. | 中国 | 1 | $2.7K | 水上运动器材 |
| Alchemy E.E. | 希腊 | 1 | $473 | 水上运动器材 |
| Mares S.p.A. | 英国 | 2 | $178 | 零售清洁粉剂、非纺织润滑剂 |
| Mares S.p.A. | 保加利亚 | 1 | $119 | 水上运动器材、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 水上运动器材 | Head Watersports S.p.A. | 中国 | $27 |
| 2026-02-10 | 固定刀片刀 | Head Watersports S.p.A. | 中国 | $36 |
| 2026-02-10 | 救生衣 | Head Watersports S.p.A. | 保加利亚 | $608 |
| 2026-02-10 | 测向罗盘 | Head Watersports S.p.A. | 意大利 | $31 |
| 2026-02-10 | 硫化橡胶服装 | Head Watersports S.p.A. | 柬埔寨 | $119 |
| 2026-02-10 | 水上运动器材 | Head Watersports S.p.A. | 保加利亚 | $44 |
| 2026-02-10 | 非泡沫橡胶密封件 | Head Watersports S.p.A. | 保加利亚 | $137 |
| 2026-02-10 | 水上运动器材 | Head Watersports S.p.A. | 中国 | $6 |
| 2026-02-10 | 水上运动器材 | Head Watersports S.p.A. | 中国 | $13 |
| 2026-02-10 | 水上运动器材 | Head Watersports S.p.A. | 保加利亚 | $2.4K |