Nam Ha Manufacturing, Trading and Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Nam Hà
18
进口笔数
0
出口笔数
$582.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309278378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66AB5QF |
| 成立日期 | 2009-08-10 |
| 联系地址 | 213 Nghĩa Phát, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NAM HÀ |
| 企业英文名称 | NAM HA MANUFACTURE TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 213 Nghĩa Phát, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837922516 |
| 传真 | 37922517 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $504.5K |
| 阿曼 | 2 | $78.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 10 | $327.7K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Oq Marketing Llc | 阿曼 | 2 | $78.3K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| LOTTE DAESAN PETROCHEM CORPORATION | 韩国 | 2 | $67.8K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| DL Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $57.1K | 烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| TRICON DRY CHEMICALS, LLC | 美国 | 1 | $51.9K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 低密度聚乙烯 | LOTTE DAESAN PETROCHEM CORPORATION | 韩国 | $33.9K |
| 2026-07-20 | 低密度聚乙烯 | LOTTE DAESAN PETROCHEM CORPORATION | 韩国 | $33.9K |
| 2026-05-03 | 低密度聚乙烯 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $36.5K |
| 2026-04-10 | 低密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS, LLC | 韩国 | $26.0K |
| 2026-04-10 | 低密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS, LLC | 韩国 | $26.0K |
| 2025-12-07 | 低密度聚乙烯 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $29.1K |
| 2025-11-24 | 低密度聚乙烯 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $29.1K |
| 2025-10-31 | 低密度聚乙烯 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $29.8K |
| 2025-10-12 | 低密度聚乙烯 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $29.8K |
| 2025-09-04 | 低密度聚乙烯 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $30.7K |