SUNPHARM PHARMACEUTICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 槐豆瓜尔胶
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUNPHARM
1
进口笔数
0
出口笔数
$28.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900883132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4WEG37 |
| 成立日期 | 2014-06-25 |
| 联系地址 | Thôn Đan Kim, Xã Liên Nghĩa, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUNPHARM |
| 企业英文名称 | SUNPHARM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đan Kim, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02218585558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130232 | 槐豆瓜尔胶 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 293321 | 乙内酰脲衍生物 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Jianing Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.1K | 工业清洁制剂、其他阴离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 化妆喷雾器 | FOSHAN JIANING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-14 | 其他无环多胺 | FOSHAN JIANING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $296 |
| 2026-01-14 | 工业清洁制剂 | FOSHAN JIANING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $775 |
| 2026-01-14 | 工业清洁制剂 | FOSHAN JIANING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-14 | 阳离子表面活性剂 | FOSHAN JIANING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-14 | 其他阴离子表面活性剂 | FOSHAN JIANING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $761 |
| 2026-01-14 | 混合机 | FOSHAN JIANING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-01-14 | 其他消毒剂 | FOSHAN JIANING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $563 |
| 2026-01-14 | 槐豆瓜尔胶 | FOSHAN JIANING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-14 | 包装机械 | FOSHAN JIANING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $616 |