Thuan Phat Bac Lieu Seafood One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THủY SảN THUậN PHáT BạC LIêU
1
进口笔数
160
出口笔数
$21.6K
进口金额
$14.86M
出口金额
2024-04-27
最近进口
2025-03-22
最近出口
1
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1900625334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX170KAT |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | Số 888, Ấp Khúc Tréo A, Xã Tân Phong, Thị xã Giá Rai, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY SẢN THUẬN PHÁT BẠC LIÊU |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT BAC LIEU SEAFOOD ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 888, Ấp Khúc Tréo A, Xã Phong Thạnh, Cà Mau |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84913893025 |
| 邮箱 | thuanphatbaclieuseafood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 48 | $4.03M |
| 卡塔尔 | 31 | $3.42M |
| 德国 | 26 | $3.23M |
| 丹麦 | 16 | $1.61M |
| 韩国 | 13 | $794.5K |
| 中国 | 3 | $351.2K |
| 菲律宾 | 9 | $291.6K |
| 土耳其 | 4 | $277.0K |
| 中国香港 | 3 | $195.7K |
| 荷兰 | 2 | $187.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ballinode Seafoods Ltd. | 越南 | 1 | $21.6K | 冷冻虾 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anduronda Import Gmbh | 德国 | 17 | $2.15M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Nowaco A/S | 丹麦 | 16 | $1.61M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Group Resources (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.50M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Qatar National Import & Export W.L.L. | 卡塔尔 | 14 | $1.42M | 冷冻虾、冷冻鲶鱼 |
| HSF Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $1.25M | 冷冻虾、虾及对虾 |
| Qatar National Import & Export Co. | 卡塔尔 | 8 | $978.3K | 冷冻虾 |
| JCS Shrimps Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $903.6K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Qatar National Import & Export Co. | 卡塔尔 | 7 | $842.7K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Nova Seafood Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $332.3K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Frabelle Market Corporation | 菲律宾 | 9 | $291.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-27 | 冷冻虾 | BALLINODE SEAFOODS LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-04-27 | 冷冻虾 | BALLINODE SEAFOODS LTD | 越南 | $11.7K |
| 2024-04-27 | 冷冻虾 | BALLINODE SEAFOODS LTD | 越南 | $5.0K |
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-22 | 冷冻虾 | BEIMEX LTD | 土耳其 | $27.2K |
| 2025-03-22 | 冷冻虾 | BEIMEX LTD | 土耳其 | $9.4K |
| 2025-01-24 | 虾制品 | NOWACO A/S | 丹麦 | $20.8K |
| 2025-01-24 | 虾制品 | NOWACO A/S | 丹麦 | $26.8K |
| 2025-01-24 | 虾制品 | NOWACO A/S | 丹麦 | $7.6K |
| 2025-01-24 | 虾制品 | NOWACO A/S | 丹麦 | $5.5K |
| 2025-01-24 | 虾制品 | NOWACO A/S | 丹麦 | $18.6K |
| 2025-01-24 | 虾制品 | NOWACO A/S | 丹麦 | $7.8K |
| 2025-01-24 | 虾制品 | NOWACO A/S | 丹麦 | $4.5K |
| 2025-01-24 | 虾制品 | NOWACO A/S | 丹麦 | $16.1K |