Customer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tín Khoa
16
进口笔数
0
出口笔数
$8.28M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1500478653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DT653W |
| 成立日期 | 2007-02-08 |
| 联系地址 | Số 22A đường Trưng Nữ Vương, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÍN KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22A đường Trưng Nữ Vương, Phường Long Châu, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02703822251 |
| 传真 | 02703822251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 16 | $8.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harlyn Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.78M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| MMM Trading Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $1.42M | 其他粗加工木材 |
| Shine Talent Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $1.40M | 其他粗加工木材 |
| Forward Mountain Holding Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $1.22M | 其他粗加工木材 |
| Forward Mountain Holdings Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $741.3K | 其他粗加工木材 |
| Power Plugs Marketing Ltd. | 新加坡 | 2 | $652.4K | 其他粗加工木材 |
| BV Resources Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $634.3K | 其他粗加工木材 |
| Czaar International Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $420.9K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 其他粗加工木材 | MMM TRADING LTD | 巴布亚新几内亚 | $298.3K |
| 2025-05-21 | 其他粗加工木材 | MMM TRADING LTD | 巴布亚新几内亚 | $68.0K |
| 2025-05-21 | 其他粗加工木材 | MMM TRADING LTD | 巴布亚新几内亚 | $23.7K |
| 2025-05-21 | 其他粗加工木材 | MMM TRADING LTD | 巴布亚新几内亚 | $92.7K |
| 2025-05-21 | 其他粗加工木材 | MMM TRADING LTD | 巴布亚新几内亚 | $458.7K |
| 2025-05-21 | 其他粗加工木材 | MMM TRADING LTD | 巴布亚新几内亚 | $81.6K |
| 2025-05-21 | 其他粗加工木材 | MMM TRADING LTD | 巴布亚新几内亚 | $156.9K |
| 2025-05-21 | 其他粗加工木材 | MMM TRADING LTD | 巴布亚新几内亚 | $45.3K |
| 2025-05-21 | 其他粗加工木材 | MMM TRADING LTD | 巴布亚新几内亚 | $38.0K |
| 2025-05-21 | 其他粗加工木材 | MMM TRADING LTD | 巴布亚新几内亚 | $80.2K |