ODE Media & Entertainment Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TRUYềN THôNG Và GIảI TRí ODE
8
进口笔数
9
出口笔数
$387.4K
进口金额
$387.7K
出口金额
2023-06-28
最近进口
2023-06-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107602021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4APFFQ5 |
| 成立日期 | 2016-10-18 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà Sunshine Center, 16 Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRUYỀN THÔNG VÀ GIẢI TRÍ ODE |
| 企业英文名称 | ODE MEDIA AND ENTERTAINMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Toà nhà Sunshine Center, 16 Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6312 - Cổng thông tin 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02473060666 |
| 邮箱 | contact@ode.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 441259 | 针叶木细木工板 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 441259 | 针叶木细木工板 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $180.8K |
| 西班牙 | 1 | $67.4K |
| 越南 | 5 | $57.5K |
| 德国 | 1 | $38.3K |
| 中国 | 2 | $35.3K |
| 中国台湾 | 1 | $3.7K |
| 日本 | 1 | $2.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.6K |
| 老挝 | 1 | $320 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 9 | $387.3K |
| 越南 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haotrust Capital Investments Co., Ltd. | 越南 | 8 | $387.4K | 其他钢铁结构体、针叶木细木工板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haotrust Capital Investments Co., Ltd. | 越南 | 9 | $387.7K | 其他钢铁结构体、针叶木细木工板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 其他钢铁结构体 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2023-06-26 | 其他钢铁结构体 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2023-06-26 | 针叶木细木工板 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-06-26 | 其他钢铁结构体 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2023-06-26 | 其他钢铁结构体 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-06-26 | 其他钢铁结构体 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 越南 | $320 |
| 2023-06-26 | 镀铝锌钢板 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-06-23 | 多扬声器箱体 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 德国 | $220 |
| 2023-06-23 | 其他录音设备 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 西班牙 | $1.8K |
| 2023-06-23 | 多扬声器箱体 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 德国 | $180 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-17 | 多扬声器箱体 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 柬埔寨 | $440 |
| 2023-06-17 | 绝缘电线 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 柬埔寨 | $800 |
| 2023-06-17 | 绝缘电线 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 柬埔寨 | $400 |
| 2023-06-17 | 多扬声器箱体 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2023-06-17 | 静止变流器 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 柬埔寨 | $200 |
| 2023-06-17 | 多扬声器箱体 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 柬埔寨 | $440 |
| 2023-06-17 | 自动数据处理投影仪 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2023-06-17 | 多扬声器箱体 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2023-06-17 | 多扬声器箱体 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 柬埔寨 | $10.0K |
| 2023-06-17 | LED照明装置 | HAOTRUST CAPITAL INVESTMENTS CO LTD | 柬埔寨 | $960 |