DAKI Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DAKI
1
进口笔数
0
出口笔数
$28.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317984458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RB7K2V |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | 48/4G Trần Thị Bốc, ấp Thới Tứ 2, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DAKI |
| 企业英文名称 | DAKI TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/4G Trần Thị Bốc, ấp 48, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984243883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Tontry Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 钢铁卫浴器具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 阀门龙头 | QUANZHOU TONTRY SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $571 |
| 2025-07-31 | 阀门龙头 | QUANZHOU TONTRY SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $797 |
| 2025-07-31 | 钢铁卫浴器具 | QUANZHOU TONTRY SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $527 |
| 2025-07-31 | 钢铁软管 | QUANZHOU TONTRY SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $797 |
| 2025-07-31 | 阀门龙头 | QUANZHOU TONTRY SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $286 |
| 2025-07-31 | 阀门龙头 | QUANZHOU TONTRY SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-31 | 钢铁卫浴器具 | QUANZHOU TONTRY SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-07-31 | 阀门龙头 | QUANZHOU TONTRY SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-31 | 阀门龙头 | QUANZHOU TONTRY SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2025-07-31 | 阀门龙头 | QUANZHOU TONTRY SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $679 |