Daikon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,535 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAIKON
1,535
进口笔数
11
出口笔数
$55.66M
进口金额
$31.0K
出口金额
2026-05-08
最近进口
2026-06-19
最近出口
51
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107863337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFER62D |
| 成立日期 | 2017-05-26 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 353/81 tổ 22, đường Bát Khôi, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAIKON |
| 企业英文名称 | DAIKON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 353/81 tổ 22, đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0989845958 |
| 邮箱 | ketoan@tam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,303 | $42.62M |
| 韩国 | 132 | $4.58M |
| 芬兰 | 34 | $3.20M |
| 德国 | 39 | $2.28M |
| 匈牙利 | 18 | $603.9K |
| 法国 | 16 | $438.4K |
| 土耳其 | 25 | $414.4K |
| 波兰 | 30 | $233.9K |
| 西班牙 | 17 | $228.5K |
| 卢森堡 | 17 | $204.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $31.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC West Tyres Co. | 中国 | 483 | $15.07M | 新汽车轮胎、车轮零件 |
| Kumho Tire Europe GmbH | 德国 | 176 | $6.19M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Laserta Pte. Ltd. | 新加坡 | 172 | $5.66M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| LLC Softunion Import & Export | 中国 | 158 | $4.99M | 新汽车轮胎、商业广告材料 |
| DC-Tyres Distribution Ltd. | 英国 | 89 | $3.92M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| WEST TYRES CO LLC | 哈萨克斯坦 | 46 | $3.54M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Croctyres SARL | 中国 | 77 | $2.61M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| LLC WEST TYRES COMPANY | 中国 | 86 | $2.43M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Croctyres Sarl | 瑞士 | 65 | $2.24M | 新汽车轮胎、数据处理机 |
| LLC Alatau Shina | 中国 | 29 | $986.1K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 1,535)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 静止变流器 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-08 | 静止变流器 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-08 | 静止变流器 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | Upset Elektronik San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $22.2K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | Upset Elektronik San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $22.2K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | Upset Elektronik San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | Upset Elektronik San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $460 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | Upset Elektronik San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | Upset Elektronik San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $52.8K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | Upset Elektronik San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $77 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 静止变流器 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-06-01 | 铅酸蓄电池 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2026-05-21 | 静止变流器 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $997 |
| 2026-03-06 | 静止变流器 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-08-28 | 静止变流器 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2025-06-27 | 铅酸蓄电池 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2025-06-02 | 静止变流器 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $503 |