Daikon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,535 笔 · 主营 新汽车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAIKON

1,535
进口笔数
11
出口笔数
$55.66M
进口金额
$31.0K
出口金额
2026-05-08
最近进口
2026-06-19
最近出口
51
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.55M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $148.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.03M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $417.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $191.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.25M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.55M · 162 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.47M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.83M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.70M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $634.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $683.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.18M · 147 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.82M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.69M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.84M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.73M · 55 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $3.06M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.37M · 136 笔出口 $907 · 1 笔2025-03进口 $3.54M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 3 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2026-04进口 $205.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $115 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $148.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.03M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $417.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $191.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.25M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.55M · 162 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.47M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.83M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.70M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $634.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $683.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.18M · 147 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.82M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.69M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.84M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.73M · 55 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $3.06M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.37M · 136 笔出口 $907 · 1 笔2025-03进口 $3.54M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 3 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2026-04进口 $205.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $115 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107863337
企查查编码QVNUFER62D
成立日期2017-05-26
联系地址Số 7 ngách 353/81 tổ 22, đường Bát Khôi, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAIKON
企业英文名称DAIKON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 ngách 353/81 tổ 22, đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话0989845958
邮箱ketoan@tam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎
850440静止变流器
401120公交卡车轮胎
731700钢铁钉及U形钉
870870车轮零件
491110商业广告材料
842123内燃机滤油器
842131发动机空气滤清器
842139气体过滤机械
960350机器刷子部件

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
850720铅酸蓄电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,303$42.62M
韩国132$4.58M
芬兰34$3.20M
德国39$2.28M
匈牙利18$603.9K
法国16$438.4K
土耳其25$414.4K
波兰30$233.9K
西班牙17$228.5K
卢森堡17$204.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$31.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LLC West Tyres Co.中国483$15.07M新汽车轮胎、车轮零件
Kumho Tire Europe GmbH德国176$6.19M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Laserta Pte. Ltd.新加坡172$5.66M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
LLC Softunion Import & Export中国158$4.99M新汽车轮胎、商业广告材料
DC-Tyres Distribution Ltd.英国89$3.92M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
WEST TYRES CO LLC哈萨克斯坦46$3.54M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Croctyres SARL中国77$2.61M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
LLC WEST TYRES COMPANY中国86$2.43M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Croctyres Sarl瑞士65$2.24M新汽车轮胎、数据处理机
LLC Alatau Shina中国29$986.1K公交卡车轮胎、新汽车轮胎

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南8$18.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$11.2K其他塑料制品、其他电子IC
SATO Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K其他塑料制品、传动轴及曲柄

近期贸易明细

进口(共 1,535)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-08静止变流器Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd.中国$2.2K
2026-05-08静止变流器Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2026-05-08静止变流器Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd.中国$2.3K
2026-04-27静止变流器Upset Elektronik San. ve Tic. Ltd. Şti.土耳其$22.2K
2026-04-27静止变流器Upset Elektronik San. ve Tic. Ltd. Şti.土耳其$22.2K
2026-04-27静止变流器Upset Elektronik San. ve Tic. Ltd. Şti.土耳其$5.7K
2026-04-27静止变流器Upset Elektronik San. ve Tic. Ltd. Şti.土耳其$460
2026-04-27静止变流器Upset Elektronik San. ve Tic. Ltd. Şti.土耳其$11.8K
2026-04-27静止变流器Upset Elektronik San. ve Tic. Ltd. Şti.土耳其$52.8K
2026-04-27静止变流器Upset Elektronik San. ve Tic. Ltd. Şti.土耳其$77

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19静止变流器Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$126
2026-06-01铅酸蓄电池Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$6.6K
2026-05-21静止变流器Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-03-16静止变流器Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$997
2026-03-06静止变流器Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$498
2026-03-02静止变流器Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$5.7K
2026-03-02静止变流器Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2025-08-28静止变流器Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$6.2K
2025-06-27铅酸蓄电池Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2025-06-02静止变流器Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$503

相关企业 · 同类产品

Daikon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →