Nam Kinh Seafoods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN NAM KINH
3
进口笔数
256
出口笔数
$397.1K
进口金额
$34.69M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-11
最近出口
2
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314627916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKA0SM2 |
| 成立日期 | 2017-09-18 |
| 联系地址 | I2 Tầng 14, Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN NAM KINH |
| 企业英文名称 | NAM KINH SEAFOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | I2 Tầng 14, Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84901022999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $397.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 80 | $11.22M |
| 阿联酋 | 54 | $8.90M |
| 卡塔尔 | 34 | $5.59M |
| 日本 | 45 | $4.15M |
| 比利时 | 15 | $1.70M |
| 英国 | 7 | $951.6K |
| 塞浦路斯 | 9 | $790.5K |
| 罗马尼亚 | 4 | $607.2K |
| 中国香港 | 4 | $197.4K |
| 越南 | 1 | $173.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dayseaday Frozen B.V. | 越南 | 2 | $288.1K | 冷冻虾、冻罗非鱼 |
| Dayseaday Frozen B.V. | 荷兰 | 1 | $109.0K | 冷冻虾、纸质卡片 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dayseaday Frozen B.V. | 荷兰 | 73 | $10.31M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| The Deep Seafood Co., LLC | 阿联酋 | 29 | $5.54M | 冷冻虾、其他鲜鱼 |
| Universal Foods W.L.L. | 卡塔尔 | 21 | $3.17M | 冷冻虾、冻尼罗鲈鱼片 |
| The Deep Seafood Trading | 卡塔尔 | 13 | $2.42M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Tokyo Seafoods Ltd. | 日本 | 22 | $2.07M | 冷冻虾、其他食品制剂 |
| Seacorin N.V. | 比利时 | 15 | $1.70M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| East Fish Processing LLC | 阿联酋 | 8 | $1.29M | 冷冻虾、尼罗河鲈鱼片 |
| Blu Skipper Foods LLC | 阿联酋 | 8 | $880.5K | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
| Kyokuyo Co., Ltd. | 日本 | 9 | $860.3K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| P & CHR Seafood Express Ltd. | 塞浦路斯 | 9 | $790.5K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 冷冻虾 | DAYSEADAY FROZEN B V | 越南 | $19.6K |
| 2026-01-12 | 冷冻虾 | DAYSEADAY FROZEN B V | 越南 | $30.7K |
| 2026-01-12 | 冷冻虾 | DAYSEADAY FROZEN B V | 越南 | $30.9K |
| 2026-01-12 | 冷冻虾 | DAYSEADAY FROZEN B V | 越南 | $27.8K |
| 2025-10-22 | 冷冻虾 | DAYSEADAY FROZEN B V | 越南 | $46.6K |
| 2025-10-22 | 冷冻虾 | DAYSEADAY FROZEN B V | 越南 | $123.5K |
| 2025-10-16 | 冷冻虾 | DAYSEADAY FROZEN B V | 越南 | $118.0K |
出口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 冷冻虾 | DAYSEADAY FROZEN B V | 荷兰 | $68.2K |
| 2026-04-11 | 冷冻虾 | DAYSEADAY FROZEN B V | 荷兰 | $54.0K |
| 2026-04-06 | 冷冻虾 | Ocean Trader Co., Ltd. | 日本 | $33.4K |
| 2026-04-06 | 冷冻虾 | Ocean Trader Co., Ltd. | 日本 | $19.2K |
| 2026-04-06 | 冷冻虾 | Ocean Trader Co., Ltd. | 日本 | $20.8K |
| 2026-04-06 | 冷冻虾 | Ocean Trader Co., Ltd. | 日本 | $31.1K |
| 2026-04-06 | 冷冻虾 | Ocean Trader Co., Ltd. | 日本 | $17.5K |
| 2026-02-13 | 冷冻虾 | SUSHI EXPERT SRL | 罗马尼亚 | $10.9K |
| 2026-02-13 | 冷冻虾 | SUSHI EXPERT SRL | 罗马尼亚 | $74.0K |
| 2026-02-13 | 冷冻虾 | SUSHI EXPERT SRL | 罗马尼亚 | $72.0K |