Nam Kinh Seafoods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN NAM KINH

3
进口笔数
256
出口笔数
$397.1K
进口金额
$34.69M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-11
最近出口
2
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $356.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $450.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $312.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $698.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $751.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $873.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $287.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $461.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $419.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $371.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $677.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $773.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.98M · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $263.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.63M · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.03M · 23 笔2025-10进口 $288.1K · 2 笔出口 $1.10M · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 8 笔2026-01进口 $109.0K · 1 笔出口 $952.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $562.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $244.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $356.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $450.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $312.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $698.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $751.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $873.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $287.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $461.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $419.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $371.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $677.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $773.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.98M · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $263.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.63M · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.03M · 23 笔2025-10进口 $288.1K · 2 笔出口 $1.10M · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 8 笔2026-01进口 $109.0K · 1 笔出口 $952.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $562.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $244.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314627916
企查查编码QVNHKA0SM2
成立日期2017-09-18
联系地址I2 Tầng 14, Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY SẢN NAM KINH
企业英文名称NAM KINH SEAFOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址I2 Tầng 14, Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84901022999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
160529保藏虾制品
030487冻金枪鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$397.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰80$11.22M
阿联酋54$8.90M
卡塔尔34$5.59M
日本45$4.15M
比利时15$1.70M
英国7$951.6K
塞浦路斯9$790.5K
罗马尼亚4$607.2K
中国香港4$197.4K
越南1$173.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dayseaday Frozen B.V.越南2$288.1K冷冻虾、冻罗非鱼
Dayseaday Frozen B.V.荷兰1$109.0K冷冻虾、纸质卡片

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dayseaday Frozen B.V.荷兰73$10.31M冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
The Deep Seafood Co., LLC阿联酋29$5.54M冷冻虾、其他鲜鱼
Universal Foods W.L.L.卡塔尔21$3.17M冷冻虾、冻尼罗鲈鱼片
The Deep Seafood Trading卡塔尔13$2.42M冷冻虾、冻鲶鱼片
Tokyo Seafoods Ltd.日本22$2.07M冷冻虾、其他食品制剂
Seacorin N.V.比利时15$1.70M冷冻虾、保藏虾制品
East Fish Processing LLC阿联酋8$1.29M冷冻虾、尼罗河鲈鱼片
Blu Skipper Foods LLC阿联酋8$880.5K冷冻虾、冻金枪鱼片
Kyokuyo Co., Ltd.日本9$860.3K冷冻虾、保藏虾制品
P & CHR Seafood Express Ltd.塞浦路斯9$790.5K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12冷冻虾DAYSEADAY FROZEN B V越南$19.6K
2026-01-12冷冻虾DAYSEADAY FROZEN B V越南$30.7K
2026-01-12冷冻虾DAYSEADAY FROZEN B V越南$30.9K
2026-01-12冷冻虾DAYSEADAY FROZEN B V越南$27.8K
2025-10-22冷冻虾DAYSEADAY FROZEN B V越南$46.6K
2025-10-22冷冻虾DAYSEADAY FROZEN B V越南$123.5K
2025-10-16冷冻虾DAYSEADAY FROZEN B V越南$118.0K

出口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11冷冻虾DAYSEADAY FROZEN B V荷兰$68.2K
2026-04-11冷冻虾DAYSEADAY FROZEN B V荷兰$54.0K
2026-04-06冷冻虾Ocean Trader Co., Ltd.日本$33.4K
2026-04-06冷冻虾Ocean Trader Co., Ltd.日本$19.2K
2026-04-06冷冻虾Ocean Trader Co., Ltd.日本$20.8K
2026-04-06冷冻虾Ocean Trader Co., Ltd.日本$31.1K
2026-04-06冷冻虾Ocean Trader Co., Ltd.日本$17.5K
2026-02-13冷冻虾SUSHI EXPERT SRL罗马尼亚$10.9K
2026-02-13冷冻虾SUSHI EXPERT SRL罗马尼亚$74.0K
2026-02-13冷冻虾SUSHI EXPERT SRL罗马尼亚$72.0K

相关企业 · 同类产品

Nam Kinh Seafoods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →