SHD Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SHD
189
进口笔数
0
出口笔数
$30.83M
进口金额
$0
出口金额
2023-06-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3002203635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6P84G38 |
| 成立日期 | 2020-12-01 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 2, Thị Trấn Tây Sơn, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SHD |
| 企业英文名称 | SHD SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 2, Xã Sơn Tây, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0610 - Khai thác dầu thô 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0987195579 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 189 | $30.83M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | 189 | $30.83M | 调味甜水、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $231.2K |
| 2023-06-28 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $77.1K |
| 2023-06-27 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $192.7K |
| 2023-06-26 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $231.2K |
| 2023-06-26 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $154.2K |
| 2023-06-24 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $154.2K |
| 2023-06-24 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $231.2K |
| 2023-06-24 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $231.2K |
| 2023-06-24 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $231.2K |
| 2023-06-23 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $77.1K |