SCC Plus Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCC PLUS
1
进口笔数
13
出口笔数
$21.5K
进口金额
$471.6K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-03-27
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109574002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4G394S |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Mac Plaza, số 10 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCC PLUS |
| 企业英文名称 | SCC PLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, toà nhà WESTA, số 102 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84989261416 |
| 邮箱 | sccplus.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090962 | 香料籽碎粒 |
| 091011 | 整姜 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $357.9K |
| 泰国 | 2 | $66.5K |
| 德国 | 1 | $5.9K |
| 南非 | 1 | $44 |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Long Grillente Import Export GmbH | 德国 | 1 | $21.5K | 未磨肉桂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.L.T. Intertrade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $293.9K | 未磨肉桂、混合蔬菜 |
| Hoang Long Grillente Import Export GmbH | 德国 | 2 | $91.2K | 未磨肉桂、整粒豆蔻 |
| CLT Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $66.5K | 植物增稠剂、未磨肉桂 |
| Augusto Coelho Importadores S.A. | 越南 | 1 | $19.8K | 未磨肉桂 |
| Nohari Farms Cc | 南非 | 1 | $44 | 整姜 |
| ALGA BIOSCIENCES | 美国 | 1 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 未磨肉桂 | Hoang Long Grillente Import Export GmbH | 越南 | $21.5K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 未碾磨香料籽 | Hoang Long Grillente Import Export GmbH | — | $20.7K |
| 2026-03-27 | 非乙烯塑料袋 | Hoang Long Grillente Import Export GmbH | 德国 | $5.9K |
| 2026-03-27 | 整粒豆蔻 | Hoang Long Grillente Import Export GmbH | — | $2.3K |
| 2026-03-27 | 未磨肉桂 | Hoang Long Grillente Import Export GmbH | — | $18.2K |
| 2025-06-18 | 未磨肉桂 | CLT Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $31.9K |
| 2025-03-13 | 未磨肉桂 | C.L.T. Intertrade Co., Ltd. | 越南 | $35.0K |
| 2024-10-02 | 未磨肉桂 | CLT Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $23.0K |
| 2024-10-02 | 未碾磨香料籽 | CLT Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $11.6K |
| 2024-05-24 | 未磨肉桂 | C.L.T. Intertrade Co., Ltd. | 越南 | $58.8K |
| 2024-05-17 | 整粒豆蔻 | Hoang Long Grillente Import Export GmbH | 越南 | $1.3K |