BAO ANH DESIGN INDUSTRY & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ BảO ANH
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$2.02M
出口金额
—
最近进口
2025-12-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202163310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0J80U1X |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | Số 11/15 Tập thể Xăng Dầu, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ BẢO ANH |
| 企业英文名称 | BAO ANH DESIGN INDUSTRY AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BH05-05 Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84984811673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 17 | $1.98M |
| 越南 | 1 | $40.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIDGE PROJECTS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 13 | $1.76M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| MAHER MINING CONTRACTORS PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $142.0K | 其他钢铁结构体、运输集装箱 |
| GOLD VALLEY TASMANIA PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $79.0K | 其他钢铁结构体 |
| MINCORE PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $41.6K | 无缝钢管、气动直线发动机 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他钢铁结构体 | GOLD VALLEY TASMANIA PTY LTD | — | $17.0K |
| 2025-12-17 | 其他钢铁结构体 | GOLD VALLEY TASMANIA PTY LTD | 澳大利亚 | $62.0K |
| 2025-11-05 | 其他钢铁结构体 | RIDGE PROJECTS AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $40.1K |
| 2025-10-23 | 其他钢铁结构体 | GOLD VALLEY TASMANIA PTY LTD | 澳大利亚 | $17.0K |
| 2025-10-23 | 其他钢铁结构体 | RIDGE PROJECTS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $35.4K |
| 2025-09-29 | 其他钢铁结构体 | RIDGE PROJECTS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $136.0K |
| 2025-09-12 | 其他钢铁结构体 | RIDGE PROJECTS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $37.0K |
| 2025-08-30 | 其他钢铁结构体 | MAHER MINING CONTRACTORS PTY LTD | 澳大利亚 | $50.2K |
| 2025-08-30 | 运输集装箱 | MAHER MINING CONTRACTORS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2025-08-29 | 其他钢铁结构体 | RIDGE PROJECTS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $175.2K |