Binh Dinh Investment and Construction Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 温控处理零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Bình Định

4
进口笔数
16
出口笔数
$442.7K
进口金额
$2.86M
出口金额
2026-02-16
最近进口
2026-02-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $368.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 3 笔2026-02进口 $333.2K · 3 笔出口 $18.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $368.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 3 笔2026-02进口 $333.2K · 3 笔出口 $18.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号4101137456
企查查编码QVN4FTCCS5
成立日期2010-09-01
联系地址Số 338 Lạc Long Quân, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BÌNH ĐỊNH
企业英文名称BINH DINH INVETSTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 338 Lạc Long Quân, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai
经营范围Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép Kinh doanh theo quy định 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842563541496
邮箱binco.jsc@gmail.com
传真02563641201
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本843.07亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

出口

HS 编码产品
841990温控处理零件
630533PP/PE编织袋
843890食品机械零件
350699其他粘合剂≤1kg
721041波纹镀锌钢
721310热轧螺纹钢
721391热轧钢条<14mm
721632工字钢
721650其他钢材型材
722870合金钢型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝4$442.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝16$2.76M
越南3$93.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd.老挝4$442.7K木薯淀粉、淀粉残渣

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd.老挝16$2.76M乙烯聚合物硬管、合金钢型材
Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd.越南3$93.1K其他粘合剂≤1kg、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-16木薯淀粉Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd.老挝$166.6K
2026-02-09木薯淀粉Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd.老挝$83.3K
2026-02-09木薯淀粉Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd.老挝$83.3K
2025-09-11木薯淀粉Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd.老挝$109.5K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27乙烯聚合物塑料Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd.老挝$18.7K
2026-01-30PP/PE编织袋Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd.老挝$31.6K
2026-01-30PP/PE编织袋Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd.老挝$3.3K
2026-01-21PP/PE编织袋Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd.老挝$500
2026-01-21PP/PE编织袋Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd.老挝$5.9K
2026-01-21PP/PE编织袋Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd.老挝$12.7K
2026-01-03PP/PE编织袋Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd.老挝$5.8K
2026-01-03PP/PE编织袋Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd.老挝$6.2K
2026-01-03PP/PE编织袋Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd.老挝$1.0K
2026-01-03PP/PE编织袋Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd.老挝$10.8K

相关企业 · 同类产品

Binh Dinh Investment and Construction Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →