Binh Dinh Investment and Construction Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 温控处理零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Bình Định
4
进口笔数
16
出口笔数
$442.7K
进口金额
$2.86M
出口金额
2026-02-16
最近进口
2026-02-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101137456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FTCCS5 |
| 成立日期 | 2010-09-01 |
| 联系地址 | Số 338 Lạc Long Quân, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | BINH DINH INVETSTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 338 Lạc Long Quân, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép Kinh doanh theo quy định 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842563541496 |
| 邮箱 | binco.jsc@gmail.com |
| 传真 | 02563641201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 843.07亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841990 | 温控处理零件 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721632 | 工字钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 722870 | 合金钢型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $442.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 16 | $2.76M |
| 越南 | 3 | $93.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $442.7K | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd. | 老挝 | 16 | $2.76M | 乙烯聚合物硬管、合金钢型材 |
| Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd. | 越南 | 3 | $93.1K | 其他粘合剂≤1kg、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-16 | 木薯淀粉 | Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd. | 老挝 | $166.6K |
| 2026-02-09 | 木薯淀粉 | Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd. | 老挝 | $83.3K |
| 2026-02-09 | 木薯淀粉 | Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd. | 老挝 | $83.3K |
| 2025-09-11 | 木薯淀粉 | Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd. | 老挝 | $109.5K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 乙烯聚合物塑料 | Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd. | 老挝 | $18.7K |
| 2026-01-30 | PP/PE编织袋 | Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd. | 老挝 | $31.6K |
| 2026-01-30 | PP/PE编织袋 | Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.3K |
| 2026-01-21 | PP/PE编织袋 | Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd. | 老挝 | $500 |
| 2026-01-21 | PP/PE编织袋 | Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.9K |
| 2026-01-21 | PP/PE编织袋 | Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.7K |
| 2026-01-03 | PP/PE编织袋 | Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.8K |
| 2026-01-03 | PP/PE编织袋 | Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.2K |
| 2026-01-03 | PP/PE编织袋 | Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.0K |
| 2026-01-03 | PP/PE编织袋 | Lao Viet Tapioca Starch Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.8K |