Saigon Cashew Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAIGON CASHEW

24
进口笔数
123
出口笔数
$6.01M
进口金额
$10.22M
出口金额
2025-09-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $470.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $217.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $330.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $495.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $453.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $181.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $491.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $504.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $474.6K · 6 笔2024-10进口 $933.8K · 3 笔出口 $291.2K · 3 笔2024-11进口 $928.7K · 4 笔出口 $59.5K · 1 笔2024-12进口 $696.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $794.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.27M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $155.6K · 2 笔出口 $434.0K · 4 笔2025-04进口 $756.8K · 2 笔出口 $220.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $312.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $221.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $470.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $217.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $330.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $495.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $453.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $181.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $491.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $504.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $474.6K · 6 笔2024-10进口 $933.8K · 3 笔出口 $291.2K · 3 笔2024-11进口 $928.7K · 4 笔出口 $59.5K · 1 笔2024-12进口 $696.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $794.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.27M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $155.6K · 2 笔出口 $434.0K · 4 笔2025-04进口 $756.8K · 2 笔出口 $220.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $312.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $221.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315505389
企查查编码QVNRVH9QQX
成立日期2019-01-29
联系地址Số 32 Đường số 2, khu dân cư phường 6, Phường 6, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAIGON CASHEW
企业英文名称SAIGON CASHEW COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 122 Nguyễn Thị Bảy, Phường Long An, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话0907487007
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚14$2.61M
莫桑比克3$1.25M
印度2$794.8K
科特迪瓦3$625.3K
玻利维亚1$331.2K
布基纳法索1$312.8K
越南1$93.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大101$8.93M
越南16$1.29M
美国7$0

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valency International Trading Pte. Ltd.新加坡8$2.08M带壳腰果、去壳腰果
Inter Foods LLC莫桑比克2$820.0K带壳腰果
South Kerala Cashew Exporters印度2$794.8K带壳腰果、去壳腰果
Inter Foods LLC尼日利亚2$696.9K带壳腰果
Zorgon International Ltd.莫桑比克1$425.6K带壳腰果
ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡5$388.9K带壳腰果、其他粗加工木材
Agri Commodities & Finance FZ LLC阿联酋1$331.2K带壳腰果、带壳杏仁
Vcorp Commodities Pte. Ltd.新加坡1$312.8K带壳腰果
Chi Commodities Handlers Inc.越南1$93.8K去壳腰果
Chi Commodities Handlers Inc.尼日利亚1$57.2K去壳腰果

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHI COMMODITIES HANDLERS INC.加拿大106$8.93M去壳腰果、去壳夏威夷果
Chi Commodities Handlers Inc.越南16$1.29M去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-16带壳腰果VCORP COMMODITIES PTE LTD布基纳法索$312.8K
2025-04-03带壳腰果ZORGON INTERNATIONAL LTD莫桑比克$425.6K
2025-04-01带壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)玻利维亚$331.2K
2025-03-04去壳腰果ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD尼日利亚$77.8K
2025-03-04去壳腰果ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD尼日利亚$77.8K
2025-02-17去壳腰果ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD尼日利亚$77.8K
2025-02-17去壳腰果ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD尼日利亚$77.8K
2025-02-04带壳腰果INTER FOODS LLC莫桑比克$410.0K
2025-02-04带壳腰果INTER FOODS LLC莫桑比克$410.0K
2025-02-03去壳腰果ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD尼日利亚$77.8K

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-05VIETNAMESE XXXXXX KERNELS WW240CHI COMMODITIES HANDLERS INC.美国$0
2026-04-22去壳腰果CHI COMMODITIES HANDLERS INC.加拿大$105.0K
2026-04-22去壳腰果CHI COMMODITIES HANDLERS INC.加拿大$19.4K
2026-04-22去壳腰果CHI COMMODITIES HANDLERS INC.加拿大$85.6K
2026-03-30去壳腰果CHI COMMODITIES HANDLERS INC.加拿大$110.2K
2026-03-30去壳腰果CHI COMMODITIES HANDLERS INC.加拿大$110.2K
2025-11-28去壳腰果CHI COMMODITIES HANDLERS INC.加拿大$83.1K
2025-11-28去壳腰果CHI COMMODITIES HANDLERS INC.加拿大$111.0K
2025-11-28去壳腰果CHI COMMODITIES HANDLERS INC.加拿大$27.9K
2025-07-08去壳腰果CHI COMMODITIES HANDLERS INC.加拿大$31.2K

相关企业 · 同类产品

Saigon Cashew Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →