Saigon Cashew Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAIGON CASHEW
24
进口笔数
123
出口笔数
$6.01M
进口金额
$10.22M
出口金额
2025-09-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315505389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVH9QQX |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | Số 32 Đường số 2, khu dân cư phường 6, Phường 6, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAIGON CASHEW |
| 企业英文名称 | SAIGON CASHEW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 122 Nguyễn Thị Bảy, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0907487007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 14 | $2.61M |
| 莫桑比克 | 3 | $1.25M |
| 印度 | 2 | $794.8K |
| 科特迪瓦 | 3 | $625.3K |
| 玻利维亚 | 1 | $331.2K |
| 布基纳法索 | 1 | $312.8K |
| 越南 | 1 | $93.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 101 | $8.93M |
| 越南 | 16 | $1.29M |
| 美国 | 7 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $2.08M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Inter Foods LLC | 莫桑比克 | 2 | $820.0K | 带壳腰果 |
| South Kerala Cashew Exporters | 印度 | 2 | $794.8K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Inter Foods LLC | 尼日利亚 | 2 | $696.9K | 带壳腰果 |
| Zorgon International Ltd. | 莫桑比克 | 1 | $425.6K | 带壳腰果 |
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $388.9K | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 1 | $331.2K | 带壳腰果、带壳杏仁 |
| Vcorp Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $312.8K | 带壳腰果 |
| Chi Commodities Handlers Inc. | 越南 | 1 | $93.8K | 去壳腰果 |
| Chi Commodities Handlers Inc. | 尼日利亚 | 1 | $57.2K | 去壳腰果 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | 106 | $8.93M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Chi Commodities Handlers Inc. | 越南 | 16 | $1.29M | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 带壳腰果 | VCORP COMMODITIES PTE LTD | 布基纳法索 | $312.8K |
| 2025-04-03 | 带壳腰果 | ZORGON INTERNATIONAL LTD | 莫桑比克 | $425.6K |
| 2025-04-01 | 带壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 玻利维亚 | $331.2K |
| 2025-03-04 | 去壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 尼日利亚 | $77.8K |
| 2025-03-04 | 去壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 尼日利亚 | $77.8K |
| 2025-02-17 | 去壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 尼日利亚 | $77.8K |
| 2025-02-17 | 去壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 尼日利亚 | $77.8K |
| 2025-02-04 | 带壳腰果 | INTER FOODS LLC | 莫桑比克 | $410.0K |
| 2025-02-04 | 带壳腰果 | INTER FOODS LLC | 莫桑比克 | $410.0K |
| 2025-02-03 | 去壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 尼日利亚 | $77.8K |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | VIETNAMESE XXXXXX KERNELS WW240 | CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | $105.0K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | $19.4K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | $85.6K |
| 2026-03-30 | 去壳腰果 | CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | $110.2K |
| 2026-03-30 | 去壳腰果 | CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | $110.2K |
| 2025-11-28 | 去壳腰果 | CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | $83.1K |
| 2025-11-28 | 去壳腰果 | CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | $111.0K |
| 2025-11-28 | 去壳腰果 | CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | $27.9K |
| 2025-07-08 | 去壳腰果 | CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | $31.2K |