TH Pharma Pharmaceutical & Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TH PHARMA

192
进口笔数
0
出口笔数
$48.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $310.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.72M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $371.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.07M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $760.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.47M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.11M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.29M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.24M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $560.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.04M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.57M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.39M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.19M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $588.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $436.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.67M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $785.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $843.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $572.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.35M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.38M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.42M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.01M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.36M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $270.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.42M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.75M · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $310.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.72M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $371.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.07M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $760.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.47M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.11M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.29M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.24M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $560.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.04M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.57M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.39M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.19M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $588.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $436.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.67M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $785.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $843.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $572.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.35M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.38M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.42M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.01M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.36M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $270.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.42M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.75M · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109629692
企查查编码QVNG2JRR3S
成立日期2021-05-12
联系地址Tầng 08, số 261 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA
企业英文名称TH PHARMA GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 08, số 261 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84902283929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300410青霉素链霉素药品
300439激素抗生素药品
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国118$38.48M
印度63$7.09M
意大利8$2.17M
葡萄牙1$377.1K
希腊1$268.8K
奥地利1$74.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JW Pharmaceutical Corp.韩国50$19.82M其他零售药品、其他钢铁制品
JW Life Science Corp.韩国52$12.82M其他零售药品
JW LIFE SCIENCE CORP14$5.00M其他零售药品、抗生素药品
Saifen Drugs Philippines Inc.菲律宾15$3.25M其他零售药品、抗生素药品
Bliss Pharma Distribution菲律宾4$1.86M其他零售药品、抗生素药品
VENUS REMEDIES LIMITED印度14$1.64M其他零售药品、抗生素药品
Zeiss Pharma Ltd.印度14$988.9K抗生素药品、其他零售药品
RV Group (S) Pte. Ltd.新加坡2$624.0K其他零售药品、抗生素药品
IND SWIFT LIMITED印度18$583.4K其他零售药品、抗生素药品
S.M. Farmaceutici S.r.l.意大利3$337.4K其他零售药品、其他塑料管材

近期贸易明细

进口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29抗生素药品JW LIFE SCIENCE CORP韩国$88.0K
2026-04-29抗生素药品JW LIFE SCIENCE CORP韩国$88.0K
2026-04-20其他零售药品JW LIFE SCIENCE CORP韩国$9.2K
2026-04-20其他零售药品JW LIFE SCIENCE CORP韩国$188.2K
2026-04-20其他零售药品JW LIFE SCIENCE CORP韩国$187.8K
2026-04-20其他零售药品JW LIFE SCIENCE CORP韩国$9.2K
2026-04-20其他零售药品JW LIFE SCIENCE CORP韩国$188.2K
2026-04-20其他零售药品JW LIFE SCIENCE CORP韩国$187.8K
2026-04-17抗生素药品JW LIFE SCIENCE CORP韩国$88.0K
2026-04-17抗生素药品JW LIFE SCIENCE CORP韩国$88.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TH Pharma Pharmaceutical & Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →