TH Pharma Pharmaceutical & Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TH PHARMA
- Facebook1
192
进口笔数
0
出口笔数
$48.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109629692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2JRR3S |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | Tầng 08, số 261 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
| 企业英文名称 | TH PHARMA GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 08, số 261 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84902283929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 118 | $38.48M |
| 印度 | 63 | $7.09M |
| 意大利 | 8 | $2.17M |
| 葡萄牙 | 1 | $377.1K |
| 希腊 | 1 | $268.8K |
| 奥地利 | 1 | $74.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JW Pharmaceutical Corp. | 韩国 | 50 | $19.82M | 其他零售药品、其他钢铁制品 |
| JW Life Science Corp. | 韩国 | 52 | $12.82M | 其他零售药品 |
| JW LIFE SCIENCE CORP | 14 | $5.00M | 其他零售药品、抗生素药品 | |
| Saifen Drugs Philippines Inc. | 菲律宾 | 15 | $3.25M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Bliss Pharma Distribution | 菲律宾 | 4 | $1.86M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| VENUS REMEDIES LIMITED | 印度 | 14 | $1.64M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Zeiss Pharma Ltd. | 印度 | 14 | $988.9K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| RV Group (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $624.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| IND SWIFT LIMITED | 印度 | 18 | $583.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| S.M. Farmaceutici S.r.l. | 意大利 | 3 | $337.4K | 其他零售药品、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | JW LIFE SCIENCE CORP | 韩国 | $88.0K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | JW LIFE SCIENCE CORP | 韩国 | $88.0K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | JW LIFE SCIENCE CORP | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | JW LIFE SCIENCE CORP | 韩国 | $188.2K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | JW LIFE SCIENCE CORP | 韩国 | $187.8K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | JW LIFE SCIENCE CORP | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | JW LIFE SCIENCE CORP | 韩国 | $188.2K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | JW LIFE SCIENCE CORP | 韩国 | $187.8K |
| 2026-04-17 | 抗生素药品 | JW LIFE SCIENCE CORP | 韩国 | $88.0K |
| 2026-04-17 | 抗生素药品 | JW LIFE SCIENCE CORP | 韩国 | $88.0K |