BSE Technology (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 液体提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BSE TECHNOLOGY (VIệT NAM)
5
进口笔数
6
出口笔数
$36.9K
进口金额
$146.5K
出口金额
2025-08-19
最近进口
2025-12-25
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317546888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ2H6QP |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tháp A2 Tòa nhà Viettel số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BSE TECHNOLOGY (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | BSE TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 27, Tháp A tòa nhà Trụ Sở Điều Hành Và Trung Tâm Thương Mại Viettel, số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 邮箱 | ghteh@bse-tech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841382 | 液体提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $30.0K |
| 中国 | 3 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $146.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bese Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $30.0K | 液体提升机 |
| Mayair Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| CHINA DIGITAL CITY FORUM LTD | 中国香港 | 1 | $375 | 静止变流器、8471机器零件 |
| MAYAIR MANUFACTURING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $37 | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $146.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 气体过滤机械 | MAYAIR MANUFACTURING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $37 |
| 2025-01-13 | 液体提升机 | Bese Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7.5K |
| 2025-01-13 | 液体提升机 | BESE TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $22.5K |
| 2024-08-02 | 过滤净化器零件 | MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-08-02 | 过滤净化器零件 | MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $227 |
| 2024-08-02 | 过滤净化器零件 | MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $99 |
| 2024-08-02 | 过滤净化器零件 | MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $381 |
| 2024-07-16 | 过滤净化器零件 | MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $423 |
| 2024-07-16 | 过滤净化器零件 | MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $487 |
| 2024-07-16 | 气体过滤机械 | MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他升降机械 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30.5K |
| 2025-12-25 | 其他升降机械 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $30.5K |
| 2025-01-23 | 液体提升机 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-01-23 | 液体提升机 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.5K |
| 2025-01-23 | 泵零件 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-01-16 | 泵零件 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-01-16 | 液体提升机 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.5K |
| 2025-01-16 | 液体提升机 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2023-08-14 | 分析仪器 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2023-08-10 | 分析仪器 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |