THANH DUNG GENERAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 聚酯油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP THANH DũNG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$15.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603562893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3V0BE3 |
| 成立日期 | 2018-06-06 |
| 联系地址 | Số 900Đ, Tổ 18, KP 2, Phường An Hoà, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP THANH DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 900Đ, Tổ 18, KP 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84945805186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.3K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 非不锈钢管件 | Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-06-03 | 非不锈钢对焊管件 | Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-06-03 | 非不锈钢对焊管件 | Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $235 |
| 2026-06-03 | 钢铁螺钉螺栓 | Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $816 |
| 2026-06-03 | 聚酯油漆 | Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $543 |
| 2026-06-03 | 钢铁螺钉螺栓 | Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $311 |
| 2026-06-03 | 包覆焊条 | Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-06-03 | 焊接钢管 | Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-03 | 包覆焊条 | Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $245 |
| 2026-06-03 | 阀门龙头 | Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $678 |