VT Travel Plus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VT TRAVEL PLUS
6
进口笔数
0
出口笔数
$36.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108044193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G06J8A |
| 成立日期 | 2017-11-02 |
| 联系地址 | Số 16 phố Nguyễn Huy Tự, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VT TRAVEL PLUS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 phố Nguyễn Huy Tự, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84975354582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 741810 | 铜制家用器具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 551120 | 零售合成纱线 |
| 510990 | 零售羊毛纱线<85% |
| 520710 | 零售棉纱线 |
| 540600 | 零售长丝纱线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 6 | $36.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VT Travel Plus Turizm ve Dış Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $20.1K | 瓷餐具、铜制家用器具 |
| VT Travel Plus Tu Dis Tic Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $8.1K | 零售棉纱<85%、零售合成纱线 |
| VT Travel Plus & Foreign Trade Ltd. | 土耳其 | 1 | $3.4K | 瓷餐具、铜制家用器具 |
| DEM Iplik San. Tic. ve Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $3.1K | 腈纶羊毛混纺纱、精梳棉纱 |
| DEM Iplik ve Tekstil Ticaret ve Sanayi Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $2.1K | 零售合成纱线、零售合成纱线 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 零售合成纱线 | VT Travel Plus Tu Dis Tic Ltd. Sti | 土耳其 | $900 |
| 2025-06-04 | 零售合成纱线 | VT TRAVEL PLUS TU DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $1.8K |
| 2025-06-04 | 零售合成纱线 | DEM IPLIK VE TEKS TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $163 |
| 2025-06-04 | 零售合成纱线 | DEM IPLIK VE TEKS TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $163 |
| 2025-06-04 | 零售棉纱<85% | VT TRAVEL PLUS TU DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $624 |
| 2025-06-04 | 零售合成纱线 | VT TRAVEL PLUS TU DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $780 |
| 2025-06-04 | 零售合成纱线 | DEM Iplik ve Tekstil Ticaret ve Sanayi Ltd. Sti. | 土耳其 | $163 |
| 2025-06-04 | 零售合成纱线 | VT TRAVEL PLUS TU DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $1.9K |
| 2025-06-04 | 零售合成纱线 | VT TRAVEL PLUS TU DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $2.1K |
| 2025-06-04 | 零售合成纱线 | DEM IPLIK VE TEKS TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $158 |