KTOM Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ktom
6
进口笔数
0
出口笔数
$76.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106412564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBB3R8Q |
| 成立日期 | 2014-01-03 |
| 联系地址 | Số 18, ngách 102/20 Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KTOM |
| 企业英文名称 | KTOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngách 102/20 Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0989584839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $76.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Merck Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 灌装封口机、包装机械 |
| Shanghai Lianying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| Guangzhou Hefforts Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 其他制冷设备、其他塑料制品 |
| Zhangjiagang City Royal Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 灌装封口机、塑料封口件 |
| DHH Compressor Jiangsu Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.3K | 工业干燥机 |
| Yishion SCM (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 980710、980720 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 工业干燥机 | DHH COMPRESSOR JIANGSU CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-17 | 其他塑料制品 | YISHION SCM (SHANG HAI) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-12-26 | 灌装封口机 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2024-08-05 | 灌装封口机 | ZHANGJIAGANG CITY ROYAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-06-09 | 其他制冷设备 | GUANGZHOU HEFFORTS REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-06-09 | 工业热交换器 | GUANGZHOU HEFFORTS REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-05 | 灌装封口机 | Zhangjiagang Merck Machinery Co., Ltd. | 中国 | $24.5K |