Newtech E&C Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEWTECH E&C
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$21.7K
出口金额
—
最近进口
2025-06-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109925109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3FGXW0 |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | Số 21, ngõ 750 đường Kim Giang, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEWTECH E&C |
| 企业英文名称 | NEWTECH E&C COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84966712772 |
| 邮箱 | newtechenc.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $21.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 其他钢铁制品 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $83 |
| 2025-06-11 | 非泡沫橡胶密封件 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2025-06-11 | 其他纺织制品 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-06-11 | 不锈钢管配件 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $127 |
| 2025-06-11 | 其他钢铁制品 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2025-06-11 | 不锈钢管配件 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2025-06-11 | 不锈钢管配件 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2025-06-09 | 不锈钢管配件 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-06-09 | 不锈钢管配件 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2025-06-09 | 其他纺织制品 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $67 |