Basao Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BASAO
10
进口笔数
0
出口笔数
$350.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317989914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF96W2J |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | R4-21 Đường Số 2, Khu Phố Hưng Gia 1, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BASAO |
| 企业英文名称 | BASAO TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R4-21 Hưng Gia 1 Đường số 2, Khu Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84931818624 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $350.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Nam Trading Co. | 韩国 | 10 | $350.1K | 旧衣物、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他铝制品 | DONG NAM TRADING CO | 韩国 | $278 |
| 2025-12-22 | 其他铝制品 | DONG NAM TRADING CO | 韩国 | $11.7K |
| 2025-12-22 | 其他铝制品 | DONG NAM TRADING CO | 韩国 | $80 |
| 2025-12-22 | 其他铝制品 | DONG NAM TRADING CO | 韩国 | $9 |
| 2025-12-22 | 其他铝制品 | DONG NAM TRADING CO | 韩国 | $216 |
| 2025-12-22 | 其他铝制品 | DONG NAM TRADING CO | 韩国 | $10 |
| 2025-12-22 | 其他铝制品 | DONG NAM TRADING CO | 韩国 | $17.1K |
| 2025-12-22 | 其他铝制品 | DONG NAM TRADING CO | 韩国 | $1.4K |
| 2025-12-22 | 其他铝制品 | DONG NAM TRADING CO | 韩国 | $568 |
| 2025-12-22 | 其他铝制品 | DONG NAM TRADING CO | 韩国 | $254 |