DK & N Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 精制豆油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dk&N Việt Nam
170
进口笔数
0
出口笔数
$21.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313126794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PXS5CF |
| 成立日期 | 2015-02-04 |
| 联系地址 | Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DK&N VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DK&N VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84908511915 |
| 邮箱 | info@dknn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150790 | 精制豆油 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 150710 | 粗制大豆油 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 131 | $17.00M |
| 马来西亚 | 28 | $3.87M |
| 中国台湾 | 10 | $381.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $55.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | 90 | $9.63M | 精制豆油、粗制大豆油 |
| Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | 41 | $7.37M | 精制豆油、粗制大豆油 |
| FGV IFFCO Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $1.79M | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Tristar Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $1.18M | 棕榈仁/巴巴苏油、精制椰子油 |
| Soon Soon Oilmills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $897.9K | 精制豆油、低芥酸菜油 |
| CENTRAL UNION OIL CORP | 中国台湾 | 10 | $381.2K | 卵磷脂类、大豆油渣 |
| PT Synergy Oil Nusantara | 印度尼西亚 | 1 | $55.5K | 精炼棕榈油、加工植物油 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 精制豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $110.9K |
| 2026-04-22 | 精制豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $110.9K |
| 2026-04-21 | 改性油脂 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $129.2K |
| 2026-04-21 | 改性油脂 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $128.1K |
| 2026-04-21 | 改性油脂 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $129.2K |
| 2026-04-21 | 改性油脂 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $128.1K |
| 2026-04-16 | 改性油脂 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $177.1K |
| 2026-04-16 | 改性油脂 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $177.1K |
| 2026-04-09 | 精制豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $135.4K |
| 2026-04-09 | 精制豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $135.4K |