Tan Vo Trade Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 台球配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâN Võ
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$42.9K
出口金额
—
最近进口
2026-05-21
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317569162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DCSJKV |
| 成立日期 | 2022-11-16 |
| 联系地址 | 42/2 Đường 12, khu phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN VÕ |
| 企业英文名称 | TAN VO TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/2 Đường 12, khu phố 3, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84943468359 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950420 | 台球配件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 55 | $41.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.0K |
| 加拿大 | 1 | $383 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kenvil Billard Trading Llc | 美国 | 47 | $41.4K | 台球配件、其他木家具 |
| Phung Sau Bay P | 澳大利亚 | 1 | $1.0K | 台球配件 |
| JN Nails & Beauty Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $383 | 木制箍桶制品、修甲套装 |
| ELOQUENCE | 美国 | 1 | $160 | 卧室木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | POOL TABLE ACCESSORIES (BALL CLEANER MACHINE,CUE STICKS, CUE CLEANER SOLUTION, TABLE CLOT H, BRUSH, CUE RACK, TABLE COVER, FELT, SCOREBOARD, AND BILLIARD BALLS) | ANH NAM NGUYEN | 美国 | $0 |
| 2026-04-22 | TABLE BILLIARD COMPLETE WITH ACCESSORIES CUE , BALL, CHALK | TRAN MINH THUAN | 美国 | $0 |
| 2026-04-15 | 台球配件 | Kenvil Billard Trading Llc | 美国 | $500 |
| 2026-04-03 | TABLE BILLIARD COMPLETE WITH ACCESSORIES | — | 美国 | $0 |
| 2026-04-01 | 台球配件 | Kenvil Billard Trading Llc | 美国 | $500 |
| 2026-03-17 | DISPLAY CABINET MADE OF MDF WOOD | — | 美国 | $0 |
| 2026-03-16 | 其他木家具 | Kenvil Billard Trading Llc | 美国 | $75 |
| 2026-03-16 | 塑料人造花 | Kenvil Billard Trading Llc | 美国 | $45 |
| 2026-01-30 | BALL CLEANER MACHINE, CUE STICKS, CUE CLEANERSOLUTION, TABLE CLOTH, BRUSH, CUE RACK, TABL E COVER, FELT, SCOREBOARD, AND BILLIARD BALLS, SLATE TOP FOR BILLIARD TABLE | ANH NAM NGUYEN | 美国 | $0 |
| 2025-12-31 | TABLE BILLIARD COMPLETE WITH ACCESSORIES (BALL, CUES) | DONNA NGO | 美国 | $0 |