Hien Le Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 染色棉布>200克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY HIềN Lê
4
进口笔数
0
出口笔数
$253.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110063838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXN836F2 |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | Số nhà 72, đường Trục Chính, Thôn 7, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY HIỀN LÊ |
| 企业英文名称 | HIEN LE GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 72, đường Trục Chính, Thôn 7, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84856551666 |
| 邮箱 | congtymayhienle@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600542 | 染色经编织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $253.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111.3K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $86.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Expro Germany GmbH | 德国 | 1 | $55.7K | 其他护肤品、化妆粉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 染色棉布>200克 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-01-12 | 染色合成针织布 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $61.3K |
| 2026-01-12 | 弹性针织布 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-02-28 | 染色棉布>200克 | EXPRO GERMANY GMBH | 中国 | $10.3K |
| 2025-02-28 | 弹性针织布 | EXPRO GERMANY GMBH | 中国 | $9.7K |
| 2025-02-28 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | EXPRO GERMANY GMBH | 中国 | $9.1K |
| 2025-02-28 | 染色棉混纺布 | EXPRO GERMANY GMBH | 中国 | $4.2K |
| 2025-02-28 | 染色棉布>200克 | EXPRO GERMANY GMBH | 中国 | $9.8K |
| 2025-02-28 | 染色合成针织布 | EXPRO GERMANY GMBH | 中国 | $6.9K |
| 2025-02-28 | 染色经编织物 | EXPRO GERMANY GMBH | 中国 | $5.7K |