KN Trim & Clothing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 扣件及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KN TRIM & CLOTHING
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$120.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315066318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV4CGT8 |
| 成立日期 | 2018-05-23 |
| 联系地址 | 184/1/5 Lê Thúc Hoạch, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KN TRIM & CLOTHING |
| 企业英文名称 | KN TRIM & CLOTHING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184/1/5 Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $54.9K |
| 韩国 | 14 | $15.3K |
| 印度尼西亚 | 18 | $2.3K |
| 菲律宾 | 1 | $62 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 21 | $52.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| CONG TY TNHH FOREMART VIET NAM (MST: 0900252271) | 1 | $24.1K | 棉絮制品 | |
| Foremart Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.2K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Foremart Viet Nam Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $5.0K | 机织绒布、聚氨酯泡沫塑料 |
| RINA JAYA GARMENT | 印度尼西亚 | 13 | $1.7K | 弹性针织布、未印刷标签 |
| CONG TY CO PHAN MAY TIEN TIEN (MST: 1200100067) | 越南 | 1 | $1.1K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| PESAT GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $226 | 高强力机织物、其他拉链 |
| fbb675ff4b33ad8d08c53770c44dd932 | 2 | $160 | ||
| PERTIWI INDO MAS | 印度尼西亚 | 2 | $155 | 印刷标签、单张印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 金属钩环 | RINA JAYA GARMENT | 印度尼西亚 | $95 |
| 2026-06-29 | 塑料纽扣 | PERTIWI INDO MAS | 印度尼西亚 | $105 |
| 2026-06-29 | 扣件及零件 | RINA JAYA GARMENT | 印度尼西亚 | $7 |
| 2026-06-15 | 纽扣零件及坯料 | RINA JAYA GARMENT | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-06-02 | 网眼薄纱织物 | RINA JAYA GARMENT | 印度尼西亚 | $104 |
| 2026-05-28 | 金属钩环 | RINA JAYA GARMENT | 印度尼西亚 | $100 |
| 2026-05-28 | 机织绒布 | — | 印度尼西亚 | $150 |
| 2026-05-21 | 扣件及零件 | RINA JAYA GARMENT | 印度尼西亚 | $125 |
| 2026-05-18 | 塑料纽扣 | — | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-05-05 | 扣件及零件 | RINA JAYA GARMENT | 印度尼西亚 | $65 |