Open Wines Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH OPEN WINES
72
进口笔数
0
出口笔数
$596.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402179406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCXN9MY |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | 293/62 Hùng Vương, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OPEN WINES |
| 企业英文名称 | OPEN WINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 293/62 Hùng Vương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84979837377 |
| 邮箱 | openwines@outlook.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 200969 | 高糖度葡萄汁 |
| 450410 | 粘聚软木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $226.8K |
| 智利 | 8 | $148.2K |
| 法国 | 12 | $103.7K |
| 西班牙 | 3 | $30.7K |
| 阿根廷 | 2 | $19.8K |
| 澳大利亚 | 4 | $18.3K |
| 意大利 | 16 | $18.0K |
| 德国 | 2 | $15.9K |
| 美国 | 2 | $8.9K |
| 新西兰 | 2 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Valdivieso S.A. | 智利 | 8 | $148.2K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Marquis de Sylene | 法国 | 7 | $84.6K | 葡萄烈酒、威士忌 |
| Qinhuangdao Kaipu Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.1K | 玻璃容器、粘聚软木制品 |
| Shandong Xinzhonglun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.2K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Green House Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.9K | 木制包装容器、其他手工工具 |
| 65d4a4e41e2daea852db9150d1fa33a3 | 3 | $46.0K | ||
| VOK Beverages Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $15.1K | 2升以下静止葡萄酒、威士忌 |
| Delicato Family Wines | 美国 | 2 | $8.9K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Steve Bird Winery & Vineyards Ltd. | 新西兰 | 2 | $6.2K | 2升以下静止葡萄酒 |
| IWB Italia S.p.A. | 意大利 | 3 | $50 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 2升以下静止葡萄酒 | IT0334 CANTINE PIROVANO | 意大利 | $5 |
| 2025-08-19 | 2升以下静止葡萄酒 | Cantine Pirovano S.R.L. | 意大利 | $5 |
| 2025-08-19 | 2升以下静止葡萄酒 | IT0334 CANTINE PIROVANO | 意大利 | $5 |
| 2025-08-05 | 2升以下静止葡萄酒 | VINA VALDIVIESO SA | 智利 | $1.8K |
| 2025-08-05 | 2升以下静止葡萄酒 | VINA VALDIVIESO SA | 智利 | $4.0K |
| 2025-08-05 | 2升以下静止葡萄酒 | VINA VALDIVIESO SA | 智利 | $4.6K |
| 2025-08-05 | 汽酒 | VINA VALDIVIESO SA | 智利 | $1.9K |
| 2025-08-05 | 2升以下静止葡萄酒 | VINA VALDIVIESO SA | 智利 | $3.8K |
| 2025-08-05 | 2升以下静止葡萄酒 | VINA VALDIVIESO SA | 智利 | $3.5K |
| 2025-08-05 | 2升以下静止葡萄酒 | VINA VALDIVIESO SA | 智利 | $1.8K |