NMC MEDICAL GROUP CORP ORATION
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN Y Tế NMC
6
进口笔数
0
出口笔数
$568.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108172847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1BR6KN |
| 成立日期 | 2018-03-02 |
| 联系地址 | Số 2 Điện Biên Phủ, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN Y TẾ NMC |
| 企业英文名称 | NMC MEDICAL GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 Điện Biên Phủ, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 02435638355 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $481.2K |
| 意大利 | 2 | $86.0K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASCLEPION LASER TECHNOLOGIES | 德国 | 6 | $568.4K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 其他医疗器具 | ASCLEPION LASER TECHNOLOGIES | 德国 | $67.1K |
| 2024-05-31 | 第90章仪器零件 | ASCLEPION LASER TECHNOLOGIES | 德国 | $3.3K |
| 2024-05-31 | 第90章仪器零件 | ASCLEPION LASER TECHNOLOGIES | 德国 | $3.3K |
| 2024-05-31 | 第90章仪器零件 | ASCLEPION LASER TECHNOLOGIES | 德国 | $3.3K |
| 2024-05-31 | 第90章仪器零件 | ASCLEPION LASER TECHNOLOGIES | 德国 | $1.6K |
| 2024-05-31 | 第90章仪器零件 | ASCLEPION LASER TECHNOLOGIES | 德国 | $1.6K |
| 2024-05-31 | 第90章仪器零件 | ASCLEPION LASER TECHNOLOGIES | 德国 | $3.3K |
| 2024-05-30 | 其他医疗器具 | ASCLEPION LASER TECHNOLOGIES | 意大利 | $67.9K |
| 2024-04-26 | 其他医疗器具 | ASCLEPION LASER TECHNOLOGIES | 德国 | $333.8K |
| 2023-08-23 | 其他白炽灯 | ASCLEPION LASER TECHNOLOGIES | 美国 | $1.2K |