Nam Vu Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NAM Vũ
75
进口笔数
26
出口笔数
$2.40M
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-01-28
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316265450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YA0KFU |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | Số 19 đường 48, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM VŨ |
| 企业英文名称 | NAM VU SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 đường 48, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84937447179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 75 | $2.40M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $1.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEN Corp. | 日本 | 21 | $624.3K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 13 | $473.3K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| THI Corp. | 日本 | 14 | $407.0K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Yutaka Inc. | 日本 | 9 | $291.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 6 | $229.7K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Sogo Corporation | 日本 | 3 | $123.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $105.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Yutaka Environmental Development Co., Ltd. | 日本 | 2 | $85.5K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| THI Corp | 加拿大 | 1 | $38.1K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Un Machines Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.4K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Equipment Export LLC | 美国 | 26 | $1.32M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $19.8K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $19.8K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-14 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-14 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-14 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $19.8K |
| 2026-04-14 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $19.8K |
| 2026-04-09 | 360度挖掘机 | THI CORP | 日本 | $15.6K |
| 2026-04-09 | 360度挖掘机 | THI CORP | 日本 | $15.6K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 360度挖掘机 | SD EQUIPMENT EXPORT LLC | 美国 | $20.5K |
| 2026-01-28 | 360度挖掘机 | SD EQUIPMENT EXPORT LLC | 美国 | $29.0K |
| 2025-12-27 | 360度挖掘机 | SD EQUIPMENT EXPORT LLC | 美国 | $14.5K |
| 2025-12-27 | 360度挖掘机 | SD EQUIPMENT EXPORT LLC | 美国 | $36.0K |
| 2025-11-23 | 360度挖掘机 | SD EQUIPMENT EXPORT LLC | 美国 | $22.0K |
| 2025-11-23 | 360度挖掘机 | SD EQUIPMENT EXPORT LLC | 美国 | $28.0K |
| 2025-10-17 | 360度挖掘机 | SD EQUIPMENT EXPORT LLC | 美国 | $26.0K |
| 2025-10-17 | 360度挖掘机 | SD EQUIPMENT EXPORT LLC | 美国 | $22.0K |
| 2025-09-12 | 360度挖掘机 | SD EQUIPMENT EXPORT LLC | 美国 | $30.0K |
| 2025-09-12 | 360度挖掘机 | SD EQUIPMENT EXPORT LLC | 美国 | $21.0K |