Vietnam Aluba Aluminium Bakelit Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 聚丙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHôM NHựA ALUBA VIệT NAM

173
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $113.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $202.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $113.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $202.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107554480
企查查编码QVNDY21H1X
成立日期2016-09-06
联系地址Km 22, đường Láng Hòa Lạc, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHÔM NHỰA ALUBA VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM ALUBA ALUMINIUM BAKELIT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 22, đường Láng Hòa Lạc, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+842439990809
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本240亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
320619二氧化钛颜料(<80%)
390330ABS共聚物
390320SAN共聚物
390690其他丙烯酸聚合物
390710聚甲醛
390769初级形态PET(<78ml/g)
732690其他钢铁制品
390110低密度聚乙烯
960390扫帚刷子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南144$1.78M
中国27$755.3K
韩国2$5.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南144$1.78MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Yuyao Kingde Import & Export Co., Ltd.中国14$432.6K初级形态PET(<78ml/g)、其他多硫化物
Yongkang Hengkai Import & Export Co., Ltd.中国11$184.0K塑料家用制品、其他座椅
Zhejiang Jingkai International Trading Co., Ltd.中国1$94.4K橡塑模具
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国1$44.2K其他塑料制品、塑料涂层织物
BTL韩国2$5.5K橡塑模具、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24二氧化钛颜料(<80%)TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$191
2026-04-24二氧化钛颜料(<80%)TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$191
2026-04-24SAN共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$21.1K
2026-04-24ABS共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$3.9K
2026-04-24ABS共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$1.3K
2026-04-24ABS共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$1.3K
2026-04-24SAN共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$21.1K
2026-04-24ABS共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$3.9K
2026-04-23二氧化钛颜料(<80%)TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$191
2026-04-22ABS共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Aluba Aluminium Bakelit Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →