Vietnam Aluba Aluminium Bakelit Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHôM NHựA ALUBA VIệT NAM
173
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107554480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY21H1X |
| 成立日期 | 2016-09-06 |
| 联系地址 | Km 22, đường Láng Hòa Lạc, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÔM NHỰA ALUBA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ALUBA ALUMINIUM BAKELIT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 22, đường Láng Hòa Lạc, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842439990809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 144 | $1.78M |
| 中国 | 27 | $755.3K |
| 韩国 | 2 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 144 | $1.78M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Yuyao Kingde Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $432.6K | 初级形态PET(<78ml/g)、其他多硫化物 |
| Yongkang Hengkai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $184.0K | 塑料家用制品、其他座椅 |
| Zhejiang Jingkai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.4K | 橡塑模具 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| BTL | 韩国 | 2 | $5.5K | 橡塑模具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 二氧化钛颜料(<80%) | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-24 | 二氧化钛颜料(<80%) | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-24 | SAN共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $21.1K |
| 2026-04-24 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-24 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | SAN共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $21.1K |
| 2026-04-24 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 二氧化钛颜料(<80%) | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.3K |