Bac Phong Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 铸铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS BắC PHONG
2
进口笔数
1
出口笔数
$18.0K
进口金额
$15.0K
出口金额
2023-06-05
最近进口
2023-06-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314231110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNA7JJB |
| 成立日期 | 2017-02-15 |
| 联系地址 | B12.05 Khu phức hợp Nhật Hoa, 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS BẮC PHONG |
| 企业英文名称 | BAC PHONG LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B12.05 Khu phức hợp Nhật Hoa, 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 01267565918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730300 | 铸铁管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848299 | 轴承零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848299 | 轴承零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱沙尼亚 | 1 | $15.1K |
| 德国 | 1 | $1.9K |
| 英国 | 1 | $895 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMD Engineering | 爱沙尼亚 | 1 | $15.1K | 轴承零件 |
| Ocean Supply & Trading GmbH | 德国 | 1 | $2.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master of Sarmat | 越南 | 1 | $15.0K | 轴承零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 轴承零件 | IMD ENGINEERING | 爱沙尼亚 | $3.0K |
| 2023-06-05 | 轴承零件 | IMD ENGINEERING | 爱沙尼亚 | $10.3K |
| 2023-06-05 | 轴承零件 | IMD ENGINEERING | 爱沙尼亚 | $95 |
| 2023-06-05 | 轴承零件 | IMD ENGINEERING | 爱沙尼亚 | $1.4K |
| 2023-06-05 | 轴承零件 | IMD ENGINEERING | 爱沙尼亚 | $203 |
| 2023-06-05 | 轴承零件 | IMD ENGINEERING | 爱沙尼亚 | $108 |
| 2023-05-30 | 阀门龙头 | OCEAN SUPPLY & TRADING GMBH | 德国 | $357 |
| 2023-05-30 | 阀门龙头 | OCEAN SUPPLY & TRADING GMBH | 德国 | $70 |
| 2023-05-30 | 阀门龙头 | OCEAN SUPPLY & TRADING GMBH | 德国 | $193 |
| 2023-05-30 | 铸铁管材 | OCEAN SUPPLY & TRADING GMBH | 英国 | $895 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 轴承零件 | MASTER OF SARMAT | 越南 | $107 |
| 2023-06-05 | 轴承零件 | MASTER OF SARMAT | 越南 | $3.0K |
| 2023-06-05 | 轴承零件 | MASTER OF SARMAT | 越南 | $201 |
| 2023-06-05 | 轴承零件 | MASTER OF SARMAT | 越南 | $10.3K |
| 2023-06-05 | 轴承零件 | MASTER OF SARMAT | 越南 | $1.4K |
| 2023-06-05 | 轴承零件 | MASTER OF SARMAT | 越南 | $94 |