Bao Son Paradise Entertainment Tourism One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Du Lịch Giải Trí Thiên Đường Bảo Sơn
45
进口笔数
0
出口笔数
$3.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500579561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS4ST07 |
| 成立日期 | 2008-02-18 |
| 联系地址 | Km5 + 200, đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DU LỊCH GIẢI TRÍ THIÊN ĐƯỜNG BẢO SƠN |
| 企业英文名称 | BAO SON PARADISE ENTERTAINMENT TOURISM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km5 + 200, đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462653004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 950826 | 水上乐园设备 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.32M |
| 加拿大 | 8 | $864.1K |
| 印度 | 6 | $326.0K |
| 美国 | 5 | $167.8K |
| 菲律宾 | 5 | $123.1K |
| 荷兰 | 1 | $79.5K |
| 法国 | 8 | $72.3K |
| 意大利 | 4 | $47.7K |
| 德国 | 5 | $28.5K |
| 列支敦士登 | 1 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Sea Fountain Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $892.1K | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| Proslide Technology Inc. | 加拿大 | 4 | $889.0K | 水上乐园设备、水上乐园设施 |
| ARIHANT INDUSTRIAL CORPORATION LIMITED | 印度 | 6 | $326.0K | 水上运动器材、其他游乐设施 |
| Zigong City Landscape Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.5K | 教学演示仪器、玩具模型 |
| Lagotronics Projects B.V. | 菲律宾 | 3 | $72.8K | 其他娱乐用品、塑料建材 |
| Henan Swonder Amusement Rides Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.8K | 游乐场设施、其他游乐设施 |
| Interlink LG Ltd. | 法国 | 5 | $41.8K | 其他钢铁制品、其他粘合剂≤1kg |
| Triotech Amusement | 加拿大 | 4 | $32.1K | 投币游戏机、电力控制板 |
| G & AS S.r.l. | 意大利 | 4 | $25.3K | 其他电气开关、谷物加工机零件 |
| Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 荷兰 | 2 | $20.1K | 其他钢铁制品、过山车 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 单相交流电机 | TRIOTECH AMUSEMENT | 加拿大 | $3.6K |
| 2026-04-04 | 电力控制板 | TRIOTECH AMUSEMENT | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 电力控制板 | TRIOTECH AMUSEMENT | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 单相交流电机 | TRIOTECH AMUSEMENT | 加拿大 | $3.6K |
| 2026-04-04 | 传动轴及曲柄 | TRIOTECH AMUSEMENT | 加拿大 | $5.6K |
| 2026-04-04 | 传动轴及曲柄 | TRIOTECH AMUSEMENT | 加拿大 | $5.6K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | INTERLINK LG LTD | 法国 | $1.9K |
| 2025-12-05 | 游乐园设施 | GUANGZHOU COLORFUL PARK ANIMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-05 | 游乐园设施 | GUANGZHOU COLORFUL PARK ANIMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-05 | 游乐园设施 | GUANGZHOU COLORFUL PARK ANIMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |