Minh Giao Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Cơ KHí MINH GIàU
- 邮箱16
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$1.51M
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901272050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBG7QGM |
| 成立日期 | 2018-12-04 |
| 联系地址 | Số 5/20B Nguyễn Văn Linh, ấp Trường Lưu, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ MINH GIÀU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/20B Nguyễn Văn Linh, ấp Trường Lưu, Phường Long Hoa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84977678857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843680 | 其他农林机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $1.12M |
| 老挝 | 2 | $388.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANH CHAU SOC DA | 柬埔寨 | 5 | $1.12M | 食品加工机械 |
| Factory Processing Cassava Khounmixay Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $365.6K | 其他农林机械 |
| Lao TTL Agricultural Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $22.5K | 热轧不锈钢卷、食品加工机械 |
| A.V.C. Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 非木预制建筑、塑料管件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 食品加工机械 | ANH CHAU SOC DA | 柬埔寨 | $76.3K |
| 2026-02-28 | 食品加工机械 | ANH CHAU SOC DA | 柬埔寨 | $20.5K |
| 2026-02-14 | 食品加工机械 | ANH CHAU SOC DA | 柬埔寨 | $854.2K |
| 2026-02-11 | 食品加工机械 | ANH CHAU SOC DA | 柬埔寨 | $125.8K |
| 2026-01-13 | 食品加工机械 | ANH CHAU SOC DA | 柬埔寨 | $41.4K |
| 2025-12-24 | V肋传动带(60-180cm) | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2025-12-13 | 其他风扇 | LAO TTL AGRICULTURAL DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $5.4K |
| 2025-12-13 | 其他风扇 | LAO TTL AGRICULTURAL DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $17.0K |
| 2024-09-18 | 其他农林机械 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY CO LTD | 老挝 | $365.6K |