Hung Thinh Import Export & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 混凝土搅拌机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU HưNG THịNH
92
进口笔数
0
出口笔数
$4.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107577914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F79ACE |
| 成立日期 | 2016-09-27 |
| 联系地址 | Số 21, phố Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH IMPORT-EXPORT AND SERVICE TRADING MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, phố Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842462592992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 820719 | 岩石钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $4.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.19M | 糖果、其他鲜切花 |
| Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.03M | 岩石钻具、齿轮及变速器 |
| Hekou Longfei Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $753.1K | 岩石钻具、前端装载机 |
| Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $526.7K | 其他离心泵、岩石钻具 |
| Hekou Zhongwei Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $347.7K | 塔式起重机、岩石钻具 |
| Nanning Elaiter Environmental Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $212.5K | 其他耐火陶瓷、其他化学制剂 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $149.8K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| HeKou YuanYing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.9K | 其他离心泵、钻探机械零件 |
| Guangxi Xinruida Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115.4K | 加强橡胶带、包装机械 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.8K | 糖果、鲜切康乃馨 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 数控金属成形机 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 数控金属成形机 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 数控金属成形机 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他电动手工具 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 数控金属成形机 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 数控金属成形机 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 数控金属成形机 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 机床零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 机床零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 数控金属成形机 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |