Vida Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIDA VIệT NAM
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$186.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317370088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTQWY10 |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | 61/ 17 Đường Thạnh Xuân 33 Khu phố 2, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIDA VIET NAM IMPORT-EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84 Thạnh Lộc 15, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903364897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 481720 | 纸质卡片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $135.1K |
| 美国 | 8 | $48.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angel Brand Inc. | 越南 | 3 | $91.0K | 加工植物枝叶、3公斤内绿茶 |
| Amazon Warehouse | 越南 | 2 | $31.5K | 植物纤维制品、烘焙咖啡 |
| EFEX USA, LLC | 美国 | 1 | $20.7K | 加工植物枝叶、3公斤以上红茶 |
| Amazon Warehouse | 美国 | 2 | $17.5K | 植物纤维制品、木制餐具 |
| Saigon Express Cargo Inc. | 越南 | 1 | $12.5K | 加工植物枝叶、3公斤以上红茶 |
| AMAZON | 美国 | 1 | $7.4K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| R & B Investment Group, Inc. | 美国 | 1 | $2.6K | 3公斤内绿茶 |
| SIMARA BLENDS PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $2.2K | 西米/根茎粉 |
| YOUNGHOON GLOBAL LTD. | 1 | $1.4K | 西米/根茎粉 | |
| ANGEL BRAND INC | 美国 | 3 | $0 | 食用海藻、其他香料 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 西米/根茎粉 | SIMARA BLENDS PTY LTD | — | $2.2K |
| 2026-06-10 | 西米/根茎粉 | YOUNGHOON GLOBAL LTD. | — | $1.4K |
| 2026-05-05 | 3公斤以上红茶 | AMAZON | 美国 | $379 |
| 2026-05-05 | 3公斤以上红茶 | AMAZON | 美国 | $190 |
| 2026-05-05 | 3公斤以上红茶 | AMAZON | 美国 | $758 |
| 2026-05-05 | 3公斤以上红茶 | AMAZON | 美国 | $1.3K |
| 2026-05-05 | 3公斤以上红茶 | AMAZON | 美国 | $3.6K |
| 2026-05-05 | 3公斤以上红茶 | AMAZON | 美国 | $212 |
| 2026-05-05 | 3公斤以上红茶 | AMAZON | 美国 | $758 |
| 2026-05-05 | 3公斤以上红茶 | AMAZON | 美国 | $190 |