Tin Hoc Nguyen Bao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIN HọC NGUYêN BảO
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$102.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316276029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56F9VXR |
| 成立日期 | 2020-05-16 |
| 联系地址 | 231/118B Lưu Hữu Phước, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC NGUYÊN BẢO |
| 企业英文名称 | TIN HOC NGUYEN BAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 231/118B Lưu Hữu Phước, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 1811 - In ấn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844391 | 印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $102.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Always Co., Ltd. | 越南 | 44 | $94.7K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Strongman Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.2K | 其他纸制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 头戴耳机及耳塞 | Always Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-04-22 | 存储单元 | Always Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | Always Co., Ltd. | 越南 | $336 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | Always Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-04-22 | 存储单元 | Always Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | Always Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | Always Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-03-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Always Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 二氧化锰电池 | Always Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-03-18 | 存储单元 | Always Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |