Thien Van Import Export Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Sản Xuất Và Thương Mại Thiên Vân
47
进口笔数
0
出口笔数
$955.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107443149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2R5VCA |
| 成立日期 | 2016-05-24 |
| 联系地址 | Số 277C Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN VÂN |
| 企业英文名称 | THIEN VAN IMPORT EXPORT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Phố Chu Huy Mân, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84974959938 |
| 邮箱 | thienvangroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $955.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Yisen Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $370.1K | 其他塑纺箱盒、木制品 |
| Zhejiang Congueror Weighing Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 7 | $149.0K | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
| YONGKANG YISEN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | 4 | $111.6K | 其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器 |
| Minea Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.8K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Green House Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.2K | 木制包装容器、其他手工工具 |
| Zhejiang Scientific Instruments & Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.8K | 温控处理设备、切片机零件 |
| Caoxian Bestermy Wooden Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.6K | 木制品 |
| Qingdao Wenwu Chicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.8K | 木制品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhangzhou Shengfa Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 个人秤、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG CONGUEROR WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG CONGUEROR WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG CONGUEROR WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG CONGUEROR WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-23 | 其他测量仪器 | ZHEJIANG CONGUEROR WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 其他测量仪器 | ZHEJIANG CONGUEROR WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG CONGUEROR WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-23 | 其他测量仪器 | ZHEJIANG CONGUEROR WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-23 | 其他测量仪器 | ZHEJIANG CONGUEROR WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG CONGUEROR WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $1.9K |