Green Materials Investment Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU VậT LIệU XANH
11
进口笔数
91
出口笔数
$350.0K
进口金额
$936.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315178438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUCCXW8 |
| 成立日期 | 2018-07-23 |
| 联系地址 | 1605/1A Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VẬT LIỆU XANH |
| 企业英文名称 | GREEN MATERIALS INVESTMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1605/1A Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84911469969 |
| 邮箱 | cskh@greenbm.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 701914 | 玻璃纤维毡 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $350.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 82 | $581.3K |
| 柬埔寨 | 4 | $207.3K |
| 老挝 | 2 | $74.5K |
| 墨西哥 | 3 | $73.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxiang Yixing Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $225.1K | 非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Wedy Machinery & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.1K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Hengshui Deli Fiberglass Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 其他橡塑成型机、其他木工机床 |
| Beijing Hong Yun Xi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 玻璃纤维粗纱、1毫米玻璃微球 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dongguan Ailunxi E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他电子IC、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MMT Automation | 印度 | 76 | $409.3K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| MMT Automation | 印度 | 6 | $172.0K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 越南 | 3 | $114.9K | 乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋 |
| Ratanak D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $92.4K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Thakheak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $74.5K | 8477机器零件、其他塑料建材 |
| BARACEROS (JUAN CARLOS REYNA DEL TORO) | 墨西哥 | 2 | $53.9K | 其他塑料建材 |
| JUAN CARLOS REYNA DEL TORO | 墨西哥 | 1 | $19.4K | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 玻璃纤维毡 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 玻璃纤维粗纱 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 玻璃纤维粗纱 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 玻璃纤维毡 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 玻璃纤维毡 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 玻璃纤维毡 | BEIJING HONG YUN XI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 橡塑模具 | HENGSHUI DELI FIBERGLASS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | XINXIANG YIXING BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-03-31 | 其他橡塑机械 | HENGSHUI DELI FIBERGLASS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-03-31 | 橡塑模具 | HENGSHUI DELI FIBERGLASS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $950 |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | MMT AUTOMATION | 印度 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | MMT AUTOMATION | 印度 | $125 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | MMT AUTOMATION | 印度 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | MMT AUTOMATION | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | MMT AUTOMATION | 印度 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | JUAN CARLOS REYNA DEL TORO | 墨西哥 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | JUAN CARLOS REYNA DEL TORO | 墨西哥 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | JUAN CARLOS REYNA DEL TORO | 墨西哥 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | JUAN CARLOS REYNA DEL TORO | 墨西哥 | $936 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | JUAN CARLOS REYNA DEL TORO | 墨西哥 | $75 |