Vilitas Thai Binh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 纯蔗糖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vilitas Thái Bình
91
进口笔数
0
出口笔数
$22.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000441655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AGCW39 |
| 成立日期 | 2008-02-18 |
| 联系地址 | Lô A – Cụm công nghiệp, Thị Trấn Vũ Thư, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VILITAS THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | VILITAS THAI BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A – Cụm công nghiệp, Xã Vũ Thư, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842273618686 |
| 传真 | 0363618686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170114 | 原蔗糖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 59 | $8.47M |
| 印度尼西亚 | 10 | $6.14M |
| 澳大利亚 | 1 | $3.52M |
| 柬埔寨 | 11 | $2.30M |
| 缅甸 | 10 | $1.81M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $9.67M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Mitr Lao Sugar Co., Ltd. | 老挝 | 41 | $6.60M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Kampong Speu Sugar Co., Ltd. | 越南 | 11 | $2.30M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.74M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Savannakhet Sugar Corporation | 老挝 | 15 | $1.18M | 纯蔗糖 |
| Sucres et Denrees | 新加坡 | 3 | $687.0K | 纯蔗糖、其他玉米 |
| Malikha Group International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $68.0K | 精炼铜条、纯蔗糖 |
| Ngwe Yi Pale Surar Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $1 | 纯蔗糖 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 纯蔗糖 | Savannakhet Sugar Corporation | 老挝 | $53.4K |
| 2026-02-28 | 纯蔗糖 | Savannakhet Sugar Corporation | 老挝 | $58.2K |
| 2026-02-27 | 纯蔗糖 | Savannakhet Sugar Corporation | 老挝 | $43.6K |
| 2026-02-24 | 纯蔗糖 | Savannakhet Sugar Corporation | 老挝 | $43.6K |
| 2026-02-07 | 纯蔗糖 | Savannakhet Sugar Corporation | 老挝 | $43.6K |
| 2026-01-15 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $255.2K |
| 2025-12-23 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $319.0K |
| 2025-12-10 | 纯蔗糖 | Savannakhet Sugar Corporation | 老挝 | $67.9K |
| 2025-12-04 | 纯蔗糖 | Savannakhet Sugar Corporation | 老挝 | $43.6K |
| 2025-11-29 | 纯蔗糖 | Savannakhet Sugar Corporation | 老挝 | $43.6K |