ACBM Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 784 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ACBM VIệT NAM

1
进口笔数
784
出口笔数
$1
进口金额
$21.61M
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $311.5K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $490.2K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $690.9K · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $670.4K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $562.6K · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $416.9K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $399.2K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $744.4K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $671.3K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $440.9K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 37 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $953.3K · 31 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $479.4K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $694.0K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $457.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $624.6K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $625.1K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $548.6K · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $689.4K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $463.1K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $758.1K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $751.6K · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $607.6K · 21 笔2025-09进口 $1 · 1 笔出口 $489.6K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $350.8K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $619.7K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $609.5K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $196.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $587.0K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $214.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $311.5K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $490.2K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $690.9K · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $670.4K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $562.6K · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $416.9K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $399.2K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $744.4K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $671.3K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $440.9K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 37 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $953.3K · 31 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $479.4K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $694.0K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $457.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $624.6K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $625.1K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $548.6K · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $689.4K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $463.1K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $758.1K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $751.6K · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $607.6K · 21 笔2025-09进口 $1 · 1 笔出口 $489.6K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $350.8K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $619.7K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $609.5K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $196.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $587.0K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $214.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号2901900698
企查查编码QVN5FF37GD
成立日期2017-08-15
联系地址Tầng 7, Tòa nhà VCCI, số 1, Đường Lê Nin, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ACBM VIỆT NAM
企业英文名称ACBM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84934263666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251741大理石子

出口

HS 编码产品
251741大理石子
283650碳酸钙
382499其他化学制剂
251749石料颗粒/粉
250900白垩
130190其他天然树脂
252100水泥用石灰石
380610松香酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国529$14.84M
越南109$3.96M
韩国126$2.58M
奥地利5$41.7K
泰国1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wooseok Chemicals Co., Ltd.韩国1$1大理石子

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Berger Paints Bangladesh Ltd.孟加拉国316$8.70M染料颜料、丙烯酸乙烯漆
RFL Plastics Ltd.孟加拉国64$2.64M其他化学制剂、聚丙烯聚合物
Berger Paints Bangladesh Ltd.越南47$1.49M大理石子、碳酸钙
Lira Industrial Enterprise Ltd.孟加拉国24$673.4K初级形态聚氯乙烯、大理石子
Banga Building Materials Ltd.孟加拉国23$663.0K蜜胺树脂、其他化学制剂
Lira Doors Ltd.孟加拉国23$637.3K初级形态聚氯乙烯、其他化学制剂
Hyung Jin Corp.韩国43$342.4K大理石子、其他化学制剂
Bache Co., Ltd.越南27$220.5K大理石子、其他人造纤维布
Pipemakers Australia Pty Ltd澳大利亚14$127.0K其他化学制剂、其他媒体
Mujin Co., Ltd.韩国35$84.6K大理石子、其他矿物绝缘材料

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-22大理石子WOOSEOK CHEMICALS CO., LTD韩国$1

出口(共 784)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27大理石子BERGER PAINTS BANGLADESH LTD孟加拉国$21.7K
2026-04-24大理石子WOOSEOK CHEMICAL CO.,LTD$12.1K
2026-04-23大理石子MUJIN CO LTD韩国$2.4K
2026-04-23大理石子BERGER PAINTS BANGLADESH LTD孟加拉国$22.8K
2026-04-20其他化学制剂BANGA BUILDING MATERIALS LTD孟加拉国$13.8K
2026-04-17大理石子HYEONG JIN CORP$5.9K
2026-04-17大理石子HYEONG JIN CORP$1.8K
2026-04-17大理石子HYEONG JIN CORP$16.2K
2026-04-16大理石子BERGER PAINTS BANGLADESH LTD孟加拉国$24.7K
2026-04-14大理石子WOOSEOK CHEMICAL CO.,LTD$3.6K

相关企业 · 同类产品

ACBM Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →