ACBM Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 784 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ACBM VIệT NAM
1
进口笔数
784
出口笔数
$1
进口金额
$21.61M
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901900698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FF37GD |
| 成立日期 | 2017-08-15 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà VCCI, số 1, Đường Lê Nin, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACBM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ACBM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84934263666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 250900 | 白垩 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 380610 | 松香酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 529 | $14.84M |
| 越南 | 109 | $3.96M |
| 韩国 | 126 | $2.58M |
| 奥地利 | 5 | $41.7K |
| 泰国 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wooseok Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1 | 大理石子 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berger Paints Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 316 | $8.70M | 染料颜料、丙烯酸乙烯漆 |
| RFL Plastics Ltd. | 孟加拉国 | 64 | $2.64M | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| Berger Paints Bangladesh Ltd. | 越南 | 47 | $1.49M | 大理石子、碳酸钙 |
| Lira Industrial Enterprise Ltd. | 孟加拉国 | 24 | $673.4K | 初级形态聚氯乙烯、大理石子 |
| Banga Building Materials Ltd. | 孟加拉国 | 23 | $663.0K | 蜜胺树脂、其他化学制剂 |
| Lira Doors Ltd. | 孟加拉国 | 23 | $637.3K | 初级形态聚氯乙烯、其他化学制剂 |
| Hyung Jin Corp. | 韩国 | 43 | $342.4K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Bache Co., Ltd. | 越南 | 27 | $220.5K | 大理石子、其他人造纤维布 |
| Pipemakers Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $127.0K | 其他化学制剂、其他媒体 |
| Mujin Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $84.6K | 大理石子、其他矿物绝缘材料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 大理石子 | WOOSEOK CHEMICALS CO., LTD | 韩国 | $1 |
出口(共 784)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 大理石子 | BERGER PAINTS BANGLADESH LTD | 孟加拉国 | $21.7K |
| 2026-04-24 | 大理石子 | WOOSEOK CHEMICAL CO.,LTD | — | $12.1K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | MUJIN CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | BERGER PAINTS BANGLADESH LTD | 孟加拉国 | $22.8K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | BANGA BUILDING MATERIALS LTD | 孟加拉国 | $13.8K |
| 2026-04-17 | 大理石子 | HYEONG JIN CORP | — | $5.9K |
| 2026-04-17 | 大理石子 | HYEONG JIN CORP | — | $1.8K |
| 2026-04-17 | 大理石子 | HYEONG JIN CORP | — | $16.2K |
| 2026-04-16 | 大理石子 | BERGER PAINTS BANGLADESH LTD | 孟加拉国 | $24.7K |
| 2026-04-14 | 大理石子 | WOOSEOK CHEMICAL CO.,LTD | — | $3.6K |