Sieu Huyen Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG SIêU HUYềN
19
进口笔数
0
出口笔数
$79.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002071883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y3U2XD |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | Nhà ông Trần Ngọc Định, tổ dân phố Nhân Thắng, Phường Kỳ Phương, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG SIÊU HUYỀN |
| 企业英文名称 | SIEU HUYEN TRADING CONSTRUCTION COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 753 Lê Thái Tổ, tổ dân phố Liên Giang, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đầu tư, đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, pháp luật liên quan và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02393900080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $60.3K |
| 中国台湾 | 7 | $18.1K |
| 英国 | 1 | $646 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fengjun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 热轧钢板、投币游戏机 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| THERMOWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $12.6K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| RUIXIN DIGITAL TECHNOLOGY CO.LTD | 中国台湾 | 1 | $4.0K | 电力控制板 |
| Xi'an Dechuang Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 电力控制板、平衡机 |
| Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 钢铁卫浴器具、贱金属铰链 |
| NENGDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.5K | 数据处理机、变压器零件 |
| Changzhou JNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 阀门龙头、减压阀 |
| SmartMeasurement Ltd. | 中国 | 1 | $877 | 液体流量计、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 非液体温度计 | THERMOWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $220 |
| 2024-11-28 | 中功率交流电机 | HANGZHOU FENGJUN TRADING CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2024-08-20 | 非液体温度计 | THERMOWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $160 |
| 2024-08-20 | 非液体温度计 | THERMOWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $95 |
| 2024-08-20 | 非液体温度计 | THERMOWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2024-08-20 | 非液体温度计 | THERMOWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-08-07 | 阀门龙头 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-22 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI LANGYAN SAFETY SYSTEM EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-03-13 | 电力控制板 | XI'AN DECHUANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $695 |
| 2024-02-02 | 非液体温度计 | THERMOWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $430 |