An Khang General Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Tổng Hợp An Khang
2
进口笔数
0
出口笔数
$156.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702289765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAR2NEN |
| 成立日期 | 2014-07-28 |
| 联系地址 | Số 306C/11, khu phố Nội Hóa 2, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TỔNG HỢP AN KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 306C/11, khu phố Nội Hóa 2, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02746520888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $156.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $156.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 矿物加工机零件 | PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-14 | 工业热交换器 | Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-14 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $150.0K |
| 2025-07-14 | 矿物加工机零件 | PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-14 | 工业热交换器 | PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $981 |