Thai Nong Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Thái Nông
59
进口笔数
0
出口笔数
$4.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301123855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPF8PN6 |
| 成立日期 | 1995-06-10 |
| 联系地址 | 73 Lạc Long Quân, Phường 1, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÁI NÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73 Lạc Long Quân, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842839633010 |
| 邮箱 | thainogbvtv@vnn.vn |
| 传真 | 0838586861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $3.43M |
| 印度 | 12 | $876.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.34M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 印度 | 11 | $809.8K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Taizhou Xin'ao Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $407.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 英国 | 4 | $313.8K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Shandong Sunrise Agri-Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $206.2K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $173.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.3K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO., LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO., LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | LONG FAT GLOBAL CO., LTD | 中国 | $54.5K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | LONG FAT GLOBAL CO., LTD | 中国 | $54.5K |
| 2026-03-26 | 零售杀菌剂 | LONG FAT GLOBAL CO., LTD | 中国 | $40.4K |
| 2026-03-26 | 零售除草剂 | LONG FAT GLOBAL CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-26 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO., LTD | 印度 | $66.4K |
| 2026-01-24 | 零售杀菌剂 | TAIZHOU XINAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-01-24 | 零售杀菌剂 | TAIZHOU XINAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |