Visimex Saigon Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Visimex Sài Gòn
- 邮箱24
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
201
出口笔数
$0
进口金额
$28.64M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313331264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT08XAYH |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | Lầu 3, Tòa nhà Đakao Center, 35 Mạc Đỉnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VISIMEX SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | VISIMEX SAI GON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842838245800 |
| 传真 | 0838245755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 70 | $8.67M |
| 埃及 | 14 | $3.06M |
| 南非 | 5 | $2.47M |
| 德国 | 21 | $2.29M |
| 荷兰 | 20 | $2.26M |
| 以色列 | 13 | $2.10M |
| 黎巴嫩 | 9 | $1.04M |
| 泰国 | 3 | $460.8K |
| 阿根廷 | 4 | $458.9K |
| 阿联酋 | 3 | $422.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sas Un Air Dici | 法国 | 49 | $6.28M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| El Ahlam Establishment for Imports & Exports | 埃及 | 7 | $1.45M | 去壳腰果、干椰子 |
| Voicevale France | 法国 | 13 | $1.36M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| NUTS2 B.V. | 荷兰 | 10 | $1.19M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Sun Global | 印度 | 7 | $877.5K | 非轻质石油、去壳腰果 |
| Bio Ingredients S.A.R.L. | 法国 | 6 | $843.2K | 去壳腰果、其他含油籽仁 |
| Mial Impex (1986) Ltd. | 以色列 | 6 | $762.8K | 去壳腰果、干椰子 |
| Nutland B.V. | 荷兰 | 7 | $739.9K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Carl Wilhelm Clasen Gmbh | 德国 | 6 | $685.6K | 去壳腰果、芝麻籽 |
| Suntree GmbH | 德国 | 6 | $614.6K | 去壳腰果、其他加工水果 |
近期贸易明细
出口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | EL-AHLAM ESTABLISHMENT FOR IMPORTS & EXPORTS | 埃及 | $253.1K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | SMART ORGANIC AD | — | $206.4K |
| 2026-03-31 | 去壳腰果 | ELMALEK FOR IMPORT & EXPORT | — | $39.4K |
| 2026-03-31 | 去壳腰果 | ORTLIEB ORGANIC GMBH | — | $127.3K |
| 2026-03-31 | 去壳腰果 | ELMALEK FOR IMPORT & EXPORT | — | $50.7K |
| 2026-03-31 | 去壳腰果 | ORTLIEB ORGANIC GMBH | — | $127.3K |
| 2026-03-31 | 去壳腰果 | SUNTREE GMBH | 德国 | $103.2K |
| 2026-03-31 | 去壳腰果 | ELMALEK FOR IMPORT & EXPORT | — | $46.2K |
| 2026-03-29 | 去壳腰果 | GM & T SARL | — | $40.4K |
| 2026-03-29 | 去壳腰果 | GM & T SARL | — | $31.4K |