Hoang Phat Hung Yen Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 353 笔 · 主营 其他割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNG PHáT HưNG YêN
353
进口笔数
0
出口笔数
$15.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-14
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901129111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTC3FUU |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | Thôn Yên Lịch, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG PHÁT HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT HUNG YEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84944983799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843320 | 其他割草机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 846791 | 链锯零件 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 353 | $15.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Kunyu Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 59 | $4.98M | 非电动链锯、其他割草机 |
| Yongkang Xinzhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 49 | $3.82M | 其他割草机、带马达手动工具 |
| Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.02M | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
| Taizhou Menghua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.01M | 旋转活塞发动机、其他离心泵 |
| Taizhou Haosong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 21 | $651.6K | 非便携喷雾器、火花点火发电机组 |
| Weima Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 21 | $536.6K | 扫雪吹雪机、非圆盘耙及中耕机 |
| Jiangsu Tailin Power Machine Co., Ltd. | 中国 | 23 | $461.5K | 非电动链锯、链锯零件 |
| Chongqing Truworth Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 23 | $450.9K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
| Changzhou Chijie Motor Co., Ltd. | 中国 | 13 | $327.6K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Artix Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $228.9K | 其他气泵、牵引式空压机 |
近期贸易明细
进口(共 353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 牵引式空压机 | Artix Machinery Co., Ltd. | 中国 | $40.3K |
| 2026-05-14 | 牵引式空压机 | Artix Machinery Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-05-14 | 牵引式空压机 | Artix Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-13 | 牵引式空压机 | Artix Machinery Co., Ltd. | 中国 | $37.8K |
| 2026-02-13 | 牵引式空压机 | Artix Machinery Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2025-08-18 | 动力割草机 | LINYI GREPO GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $44.1K |
| 2025-07-21 | 便携喷雾器 | TAIZHOU MENGHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-07-21 | 便携喷雾器 | Taizhou Menghua Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2025-07-16 | 其他割草机 | YONGKANG KUNYU GARDEN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-07-16 | 链锯零件 | Yongkang Kunyu Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |