Hoang Phat Hung Yen Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 353 笔 · 主营 其他割草机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNG PHáT HưNG YêN

353
进口笔数
0
出口笔数
$15.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-14
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $984.2K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $165.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $231.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $627.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $271.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $533.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $757.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $830.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $551.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $806.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $581.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $960.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $671.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $832.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $698.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $564.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $306.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $677.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $787.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $984.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $583.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $283.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $165.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $231.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $627.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $271.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $533.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $757.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $830.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $551.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $806.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $581.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $960.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $671.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $832.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $698.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $564.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $306.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $677.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $787.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $984.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $583.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $283.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901129111
企查查编码QVNHTC3FUU
成立日期2022-10-26
联系地址Thôn Yên Lịch, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG PHÁT HƯNG YÊN
企业英文名称HOANG PHAT HUNG YEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话+84944983799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843320其他割草机
846781非电动链锯
846791链锯零件
842449非便携喷雾器
85021175kVA以下柴油发电机组
846789带马达手动工具
842441便携喷雾器
840790旋转活塞发动机
841360旋转排量泵
843229非圆盘耙及中耕机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国353$15.85M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Kunyu Garden Machinery Co., Ltd.中国59$4.98M非电动链锯、其他割草机
Yongkang Xinzhong Import & Export Co., Ltd.中国49$3.82M其他割草机、带马达手动工具
Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd.中国22$1.02M谷物加工机械、谷物加工机零件
Taizhou Menghua Machinery Co., Ltd.中国32$1.01M旋转活塞发动机、其他离心泵
Taizhou Haosong Machinery Co., Ltd.中国21$651.6K非便携喷雾器、火花点火发电机组
Weima Agricultural Machinery Co., Ltd.中国21$536.6K扫雪吹雪机、非圆盘耙及中耕机
Jiangsu Tailin Power Machine Co., Ltd.中国23$461.5K非电动链锯、链锯零件
Chongqing Truworth Power Machinery Co., Ltd.中国23$450.9K非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机
Changzhou Chijie Motor Co., Ltd.中国13$327.6K75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机
Artix Machinery Co., Ltd.中国11$228.9K其他气泵、牵引式空压机

近期贸易明细

进口(共 353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14牵引式空压机Artix Machinery Co., Ltd.中国$40.3K
2026-05-14牵引式空压机Artix Machinery Co., Ltd.中国$10.9K
2026-05-14牵引式空压机Artix Machinery Co., Ltd.中国$1.1K
2026-02-13牵引式空压机Artix Machinery Co., Ltd.中国$37.8K
2026-02-13牵引式空压机Artix Machinery Co., Ltd.中国$13.8K
2025-08-18动力割草机LINYI GREPO GARDEN MACHINERY CO LTD中国$44.1K
2025-07-21便携喷雾器TAIZHOU MENGHUA MACHINERY CO LTD中国$17.1K
2025-07-21便携喷雾器Taizhou Menghua Machinery Co., Ltd.中国$5.3K
2025-07-16其他割草机YONGKANG KUNYU GARDEN MACHINERY CO.,LTD中国$19.2K
2025-07-16链锯零件Yongkang Kunyu Garden Machinery Co., Ltd.中国$4.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang Phat Hung Yen Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →